draw-well
/'drɔ:wel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giếng sâu có gàu kéo (bằng tời): Một loại giếng nước sâu, thường được xây bằng gạch hoặc đá, nơi nước được múc lên bằng một cái gàu (thùng, xô) được buộc vào một sợi dây và kéo lên nhờ một cơ cấu như cần tời, ròng rọc hoặc tay quay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old farm still has a working draw-well in the courtyard. (Trang trại cũ vẫn còn một cái giếng gàu kéo hoạt động được trong sân.)
- Drawing water from the draw-well was part of the daily routine. (Việc kéo nước từ giếng gàu là một phần công việc thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a draw-well": vận hành một cái giếng gàu kéo.
- It takes some skill to operate the draw-well smoothly. (Cần một chút kỹ năng để vận hành giếng gàu kéo một cách trơn tru.)
Biến thể và từ gần giống
- Well (n): giếng nước (nghĩa chung).
- Bucket (n): cái gàu, cái thùng (dùng để múc nước từ giếng).
- Windlass (n): cái tời, cái quay tay (dùng để kéo gàu lên).
Từ đồng nghĩa
- Deep well with a bucket: giếng sâu có gàu.
- Bucket well: giếng gàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "draw-well")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "draw-well")
danh từ
- giếng sâu có gàu kéo (bằng tời)