drawing board
Định nghĩa
- Danh từ: Một tấm bảng phẳng, nhẵn, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để kẹp giấy vẽ lên trên, giúp người vẽ có bề mặt ổn định để thực hiện các bản phác thảo, bản thiết kế hoặc bức vẽ kỹ thuật. "Drawing board" là công cụ cơ bản trong kiến trúc, kỹ thuật và mỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Kiến trúc sư đặt một tờ giấy lớn lên bảng vẽ trước khi bắt đầu bản thiết kế.)
- (Cô ấy đã dành nhiều giờ cúi xuống bảng vẽ của mình, hoàn thiện các chi tiết của bức minh họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ "go back to the drawing board": Quay trở lại giai đoạn lên kế hoạch ban đầu, thường là sau khi một ý tưởng hoặc dự án thất bại, cần phải bắt đầu lại từ đầu.
- The prototype failed the test, so the team had to go back to the drawing board. (Nguyên mẫu đã thất bại trong bài kiểm tra, vì vậy nhóm phải quay lại bảng vẽ – tức là bắt đầu lại từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Drawing board (cụm danh từ cố định): Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể gặp dạng viết tắt là "board" trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Drafting table (bàn vẽ kỹ thuật): Một loại bàn chuyên dụng có thể điều chỉnh độ nghiêng, tương tự như "drawing board" nhưng thường lớn hơn và có chân đế.
- Easel (giá vẽ): Dụng cụ đỡ tranh hoặc giấy vẽ, khác với "drawing board" vì không có mặt phẳng để kẹp giấy.
Từ đồng nghĩa
- Drafting board (bảng phác thảo): Từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong kỹ thuật và kiến trúc.
- Sketch pad (sổ phác thảo): Một cuốn sổ có giấy vẽ, nhưng không phải là bảng cứng như "drawing board".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw up (phác thảo, lập kế hoạch): Hành động tạo ra bản vẽ hoặc kế hoạch trên "drawing board".
- The engineer drew up the design on the drawing board. (Kỹ sư đã phác thảo thiết kế trên bảng vẽ.)
Thành ngữ liên quan
- Back to square one (quay lại vạch xuất phát): Tương tự "go back to the drawing board", chỉ việc phải bắt đầu lại từ đầu sau một thất bại.
- After the funding fell through, the project was back to square one. (Sau khi nguồn tài trợ đổ bể, dự án lại quay về vạch xuất phát.)