drawing room

drawing room

A family gathers in the drawing room to listen to music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng khách trang trọng: "drawing room" một căn phòng trong nhà, thường nhà lớn hoặc biệt thự, được dùng để tiếp đón giải trí cho khách. Đây không gian trang trọng, thường nội thất đẹp sang trọng.
    • Khoang riêng trên tàu hỏa: Trong ngành đường sắt, "drawing room" chỉ một khoang riêng tư trên toa ngủ, ba giường tầng một nhà vệ sinh nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Bà chủ nhà chào đón khách vào phòng khách trang trọng để uống trà chiều.)
  • (Khoang riêng trên tàu ngủ nhỏ nhưng thoải mái, với ba giường tầng một nhà vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retire to the drawing room": rời khỏi phòng ăn sau bữa tối để đến phòng khách trang trọng nói chuyện hoặc thư giãn.

    • After dinner, the ladies retired to the drawing room while the men stayed in the dining room. (Sau bữa tối, các quý rời đến phòng khách trang trọng trong khi các quý ông ở lại phòng ăn.)
  • "drawing room comedy": hài kịch phòng khách, một thể loại kịch nhẹ nhàng, thường lấy bối cảnh trong phòng khách trang trọng.

    • The play was a classic drawing room comedy, full of witty dialogue and elegant settings. (Vở kịch một hài kịch phòng khách kinh điển, đầy những đoạn hội thoại dí dỏm bối cảnh thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Drawing-room (adj): thuộc về hoặc phù hợp với phòng khách trang trọng.
    • She wore a drawing-room gown to the party. ( ấy mặc một chiếc váy phòng khách trang trọng đến bữa tiệc.)
  • Drawing (n): bản vẽ, không liên quan trực tiếp đến "drawing room" (phòng khách), nhưng từ gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Living room: phòng khách thông thường, ít trang trọng hơn.
  • Sitting room: phòng khách, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
  • Salon: phòng khách lớn, trang trọng (thường trong nhà giàu có).
  • Parlor: phòng khách (từ cổ, ít dùng hiện nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "drawing room", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động trong phòng:
    • To receive in the drawing room: tiếp đón khách trong phòng khách trang trọng.
      • The ambassador received the delegation in the drawing room. (Đại sứ tiếp đón phái đoàn trong phòng khách trang trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Drawing room manners": phép tắc lịch sự, trang trọng trong phòng khách.
    • He always had impeccable drawing room manners, even with close friends. (Anh ấy luôn phép tắc lịch sự hoàn hảo trong phòng khách, ngay cả với bạn thân.)