dreadlock

Học thuật
Thân thiện
dreadlock

A musician with long dreadlocks plays a guitar in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lọn tóc dài, mỏng được tết hoặc cuốn tự nhiên: Chỉ một trong số nhiều lọn tóc dài, thường được tạo thành bằng cách để tóc xoăn tự nhiên rối cuốn lại với nhau không chải, tạo thành các dải dài. Kiểu tóc này phổ biến trong văn hóa Rastafari.
    • Kiểu tóc đặc trưng: Chỉ chung kiểu tóc bao gồm nhiều dreadlock (số nhiều: dreadlocks).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has long, thick dreadlocks. (Anh ấy những lọn tóc dreadlock dài dày.)
    • The style features many thin dreadlocks radiating from the scalp. (Kiểu tóc này đặc điểm nhiều lọn tóc dreadlock mỏng tỏa ra từ da đầu.)
    • Maintaining clean and healthy dreadlocks requires specific care. (Việc giữ cho những lọn tóc dreadlock sạch sẽ khỏe mạnh đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear dreadlocks": để tóc kiểu dreadlocks.
    • Many musicians and artists choose to wear dreadlocks as a form of expression. (Nhiều nhạc nghệ sĩ chọn để tóc kiểu dreadlocks như một hình thức thể hiện bản thân.)
  • "dreadlock culture": văn hóa liên quan đến kiểu tóc dreadlock.
    • The documentary explores dreadlock culture and its significance beyond just a hairstyle. (Bộ phim tài liệu khám phá văn hóa dreadlock ý nghĩa của vượt ra ngoài một kiểu tóc thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Dreadlocks (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều thông dụng nhất, dùng để chỉ toàn bộ kiểu tóc hoặc tập hợp các lọn tóc.
    • Her dreadlocks are beautifully decorated with beads. (Những lọn dreadlocks của ấy được trang trí đẹp mắt bằng các hạt cườm.)
  • Locs (danh từ, số nhiều): Một cách gọi ngắn gọn, thân mật hơn cho "dreadlocks".
    • He's been growing his locs for five years. (Anh ấy đã nuôi những lọn locs của mình được năm năm rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lock (danh từ): Lọn tóc (thường dùng trong ngữ cảnh "dreadlock").
  • Braided rope of hair: Bím tóc được tết (mô tả hình dáng, nhưng không mang ý nghĩa văn hóa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dreadlock")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "dreadlock")

dreadlock

A musician with long dreadlocks plays a guitar in the park.

Noun
  1. Tóc cuốn lọn dài