dream up

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): "dream up" có nghĩa tưởng tượng ra, nghĩ ra, hoặc sáng tạo ra một điều đó, thường một ý tưởng, kế hoạch, hoặc câu chuyện, đôi khi có vẻ viển vông hoặc không thực tế.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nghĩ ra một kế hoạch để làm giàu nhanh chóng.)
  • (Chưa ai từng tưởng tượng ra một phần mềm thông minh như vậy.)
  • (Bọn trẻ đã tưởng tượng ra một thế giới kỳ diệu nơi động vật có thể nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dream up a scheme": nghĩ ra một âm mưu hoặc kế hoạch (thường tính mờ ám hoặc phức tạp).

    • The criminals dreamed up a scheme to steal the painting. (Những tên tội phạm đã nghĩ ra một âm mưu để đánh cắp bức tranh.)
  • "dream up an excuse": bịa ra một lý do.

    • She dreamed up an excuse to avoid the meeting. ( ấy đã bịa ra một lý do để tránh cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dream (động từ): , mơ ước.
    • I dream of becoming a doctor. (Tôi mơ ước trở thành bác sĩ.)
  • Dreamer (danh từ): người mơ mộng, người nhiều ý tưởng viển vông.
    • He is a dreamer who always comes up with impossible plans. (Anh ấy một người mơ mộng, luôn nghĩ ra những kế hoạch bất khả thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Concoct: pha chế, bịa đặt (thường dùng cho câu chuyện hoặc lý do).
    • She concocted a story to explain her absence. ( ấy bịa ra một câu chuyện để giải thích sự vắng mặt của mình.)
  • Devise: nghĩ ra, sáng chế (thường dùng cho kế hoạch hoặc thiết bị).
    • They devised a new system for tracking inventory. (Họ đã nghĩ ra một hệ thống mới để theo dõi hàng tồn kho.)
  • Invent: phát minh, sáng tạo (thường dùng cho ý tưởng mới).
    • He invented a machine that can clean the ocean. (Anh ấy đã phát minh ra một cỗ máy có thể làm sạch đại dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think up: nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch).
    • Can you think up a good name for our project? (Bạn có thể nghĩ ra một cái tên hay cho dự án của chúng ta không?)
  • Come up with: nảy ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp).
    • She came up with a brilliant solution to the problem. ( ấy đã nảy ra một giải pháp xuất sắc cho vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Pipe dream: giấc mơ viển vông, điều không thể thực hiện được.
    • His plan to become a millionaire overnight is just a pipe dream. (Kế hoạch trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ta chỉ một giấc mơ viển vông.)
  • In your wildest dreams: trong những giấc mơ điên rồ nhất của bạn (thường dùng để nói về điều không tưởng).
    • In your wildest dreams, could you have imagined such success? (Trong những giấc mơ điên rồ nhất, bạn có thể tưởng tượng ra thành công như vậy không?)