dreamfully

dreamfully

Tommy said dreamfully, "She would look beautiful in the new dress."

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách mơ màng, mộng , hoặc đắm chìm trong suy nghĩ, tưởng tượng, thường có vẻ xa vắng, không tập trung vào thực tại.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách mơ màng, nghĩ về tuổi thơ của mình.)
  • (Anh ấy nói một cách mộng về những kế hoạch cho tương lai.)
  • ("Sẽ thật tuyệt vời nếu được sống bên biển phải không?" ấy nói một cách mơ màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dreamfully" thường được dùng để miêu tả cách một người nói hoặc hành động khi họ đang bị cuốn vào những suy nghĩ lãng mạn, hoài niệm hoặc viển vông.
  • Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thơ mộng, thường thấy trong văn chương hoặc miêu tả tâm trạng.
Biến thể từ gần giống
  • Dreamy (tính từ): mơ màng, mộng .
    • She has a dreamy expression. ( ấy một biểu cảm mơ màng.)
  • Dreamily (trạng từ): một cách mơ màng (từ đồng nghĩa gần như tuyệt đối với "dreamfully").
  • Dreamlike (tính từ): giống như , huyền ảo.
    • The landscape had a dreamlike quality. (Phong cảnh một vẻ đẹp huyền ảo như .)
Từ đồng nghĩa
  • Mơ màng: chỉ trạng thái nửa tỉnh nửa hoặc đắm chìm trong suy nghĩ.
  • Mộng : mang tính lãng mạn, xa rời thực tế.
  • Xa vắng: không tập trung vào hiện tại, như đangmột nơi khác trong tâm trí.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: một cách thực tế, tập trung.
  • Thực dụng: một cách khô khan, không mơ mộng.
Các cụm từ liên quan
  • To speak dreamfully: nói một cách mơ màng.
  • To stare dreamfully: nhìn chằm chằm một cách mơ màng.
Thành ngữ liên quan
  • In a dreamworld: trong thế giới , không thực tế.
    • He lives in a dreamworld, always thinking about impossible things. (Anh ấy sống trong thế giới , luôn nghĩ về những điều không thể.)