dreamfully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách mơ màng, mộng mơ, hoặc đắm chìm trong suy nghĩ, tưởng tượng, thường có vẻ xa vắng, không tập trung vào thực tại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách mơ màng, nghĩ về tuổi thơ của mình.)
- (Anh ấy nói một cách mộng mơ về những kế hoạch cho tương lai.)
- ("Sẽ thật tuyệt vời nếu được sống bên biển phải không?" cô ấy nói một cách mơ màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dreamfully" thường được dùng để miêu tả cách một người nói hoặc hành động khi họ đang bị cuốn vào những suy nghĩ lãng mạn, hoài niệm hoặc viển vông.
- Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thơ mộng, thường thấy trong văn chương hoặc miêu tả tâm trạng.
Biến thể và từ gần giống
- Dreamy (tính từ): mơ màng, mộng mơ.
- She has a dreamy expression. (Cô ấy có một biểu cảm mơ màng.)
- Dreamily (trạng từ): một cách mơ màng (từ đồng nghĩa gần như tuyệt đối với "dreamfully").
- Dreamlike (tính từ): giống như mơ, huyền ảo.
- The landscape had a dreamlike quality. (Phong cảnh có một vẻ đẹp huyền ảo như mơ.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ màng: chỉ trạng thái nửa tỉnh nửa mơ hoặc đắm chìm trong suy nghĩ.
- Mộng mơ: mang tính lãng mạn, xa rời thực tế.
- Xa vắng: không tập trung vào hiện tại, như đang ở một nơi khác trong tâm trí.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: một cách thực tế, tập trung.
- Thực dụng: một cách khô khan, không mơ mộng.
Các cụm từ liên quan
- To speak dreamfully: nói một cách mơ màng.
- To stare dreamfully: nhìn chằm chằm một cách mơ màng.
Thành ngữ liên quan
- In a dreamworld: trong thế giới mơ, không thực tế.
- He lives in a dreamworld, always thinking about impossible things. (Anh ấy sống trong thế giới mơ, luôn nghĩ về những điều không thể.)