dreamland
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất mơ ước, thế giới trong mơ: "dreamland" chỉ một nơi chốn hoặc trạng thái lý tưởng, đẹp đẽ, chỉ tồn tại trong giấc mơ hoặc trí tưởng tượng, không có thực.
- Giấc ngủ mơ: Đôi khi được dùng để nói về trạng thái đang ngủ và mơ, thường với nghĩa tích cực, nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ nhắm mắt và chìm vào vùng đất mơ ước.)
- (Trong thế giới trong mơ của cô ấy, mọi thứ đều yên bình và xinh đẹp.)
- (Anh ấy sống trong một vùng đất mơ ước nơi không có vấn đề gì tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in dreamland": đang ở trong trạng thái mơ màng, không tập trung, hoặc đang ngủ say.
- Don't bother him now; he's in dreamland. (Đừng làm phiền anh ấy bây giờ; anh ấy đang ở trong thế giới mơ.)
- "a dreamland of something": một nơi lý tưởng, đầy một thứ gì đó (thường mang tính lãng mạn hoặc xa vời).
- The resort was a dreamland of white sand and blue water. (Khu nghỉ dưỡng là một vùng đất mơ ước với cát trắng và nước xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dream (n): giấc mơ, ước mơ.
- She had a wonderful dream last night. (Cô ấy đã có một giấc mơ tuyệt vời đêm qua.)
- Dreamy (adj): mơ màng, giống như trong mơ.
- The music had a dreamy quality. (Bản nhạc có một chất mơ màng.)
- Dreamscape (n): cảnh tượng trong mơ, khung cảnh mơ hồ.
- The painting depicted a surreal dreamscape. (Bức tranh miêu tả một khung cảnh mơ siêu thực.)
Từ đồng nghĩa
- Fantasy world: thế giới tưởng tượng, hư cấu.
- Utopia: không tưởng, xã hội lý tưởng (thường mang tính triết học hơn).
- Wonderland: xứ sở thần tiên, nơi kỳ diệu (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh yếu tố kỳ ảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dream about/of: mơ về, tưởng tượng về.
- She often dreams of a peaceful dreamland. (Cô ấy thường mơ về một vùng đất mơ ước yên bình.)
Thành ngữ liên quan
- In a dream world: trong thế giới mơ, không thực tế.
- He's in a dream world if he thinks he can finish that project in one day. (Anh ấy đang ở trong thế giới mơ nếu nghĩ rằng mình có thể hoàn thành dự án đó trong một ngày.)
- Pipe dream: ước mơ viển vông, không thực tế.
- Becoming a millionaire overnight is just a pipe dream. (Trở thành triệu phú qua đêm chỉ là một ước mơ viển vông.)