dreamworld

dreamworld

A child explores a colorful dreamworld in their sleep.

Định nghĩa

Danh từ: "dreamworld" chỉ một thế giới dễ chịu, hoàn hảo hoặc lý tưởng chỉ tồn tại trong hoặc trí tưởng tượng, không thực ngoài đời.

dụ sử dụng
  • ( ấy sống trong một thế giới nơi mọi người đều tử tế mọi thứ đều hoàn hảo.)
  • (Người họa sĩ đã tạo ra một thế giới đẹp đẽ trong các bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inhabit a dreamworld": sống trong một thế giới , thường mang nghĩa tiêu cực không thực tế.

    • He inhabits a dreamworld where he believes he can become a millionaire overnight. (Anh ta sống trong một thế giới nơi anh ta tin rằng mình có thể trở thành triệu phú chỉ sau một đêm.)
  • "to escape into a dreamworld": trốn vào thế giới để thoát khỏi thực tại.

    • After a long day at work, she escapes into a dreamworld of fantasy novels. (Sau một ngày dài làm việc, ấy trốn vào thế giới của những cuốn tiểu thuyết giả tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dreamland (danh từ): vùng đất , thường dùng để chỉ trạng thái ngủ hoặc tưởng tượng.

    • The child drifted off to dreamland. (Đứa trẻ chìm vào vùng đất .)
  • Dreamscape (danh từ): cảnh quan trong , thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn học.

    • The movie's dreamscape was filled with floating islands and talking animals. (Cảnh quan trong của bộ phim đầy những hòn đảo bay động vật biết nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Fantasy world: thế giới tưởng tượng, không thực.
  • Utopia: thế giới lý tưởng, hoàn hảo (thường mang tính xã hội hoặc chính trị).
  • Never-never land: vùng đất không tưởng, dựa trên tác phẩm Peter Pan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in a dreamworld: sống trong thế giới , không thực tế.
    • If you think you can pass the exam without studying, you are living in a dreamworld. (Nếu bạn nghĩ rằng mình có thể vượt qua kỳ thi không học, bạn đang sống trong một thế giới .)
Thành ngữ liên quan
  • In one's wildest dreams: trong những giấc mơ điên rồ nhất của ai đó (thường dùng để nhấn mạnh điều đó khó tin).
    • Never in my wildest dreams did I imagine I would travel to the moon. (Chưa bao giờ trong những giấc mơ điên rồ nhất của tôi, tôi tưởng tượng mình sẽ du hành lên mặt trăng.)