drearily
Định nghĩa
Trạng từ - Một cách ảm đạm, buồn tẻ, chán nản: "drearily" diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong bầu không khí thiếu sức sống, u ám, không vui vẻ, hoặc gây cảm giác chán chường.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn mưa rơi một cách ảm đạm suốt cả buổi chiều, khiến mọi người cảm thấy buồn ngủ.)
- (Anh ta nhìn chằm chằm một cách buồn tẻ ra ngoài cửa sổ vào khung cảnh thành phố xám xịt.)
- (Vào tháng 8 năm 1914, có một bữa tối nhỏ đầy cảm xúc một cách ảm đạm, khi các thành viên người Pháp, Đức, Áo và Bỉ của ủy ban cùng nhau nâng ly chúc mừng hòa bình trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drearily" thường được dùng để nhấn mạnh sự đơn điệu, lặp đi lặp lại và thiếu hy vọng trong một tình huống.
- The meeting droned on drearily for hours. (Cuộc họp kéo dài một cách buồn tẻ hàng giờ liền.)
- Từ này cũng có thể miêu tả không gian hoặc thời tiết mang tính u ám.
- The abandoned house stood drearily at the end of the lane. (Ngôi nhà bỏ hoang đứng một cách ảm đạm ở cuối con hẻm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dreary (tính từ): ảm đạm, buồn tẻ.
- It was a dreary winter day. (Đó là một ngày mùa đông ảm đạm.)
- Dreariness (danh từ): sự ảm đạm, sự buồn tẻ.
- The dreariness of the landscape depressed the travelers. (Sự ảm đạm của cảnh quan khiến những người lữ hành chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Gloomily: một cách u ám, ảm đạm.
- Dismally: một cách ảm đạm, thảm hại.
- Somberly: một cách nghiêm trọng, u sầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "drearily". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động như: (tiếp diễn một cách buồn tẻ), (nhìn chằm chằm một cách ảm đạm).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "drearily". Nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh: (quen thuộc một cách buồn tẻ) để chỉ điều gì đó lặp đi lặp lại đến mức nhàm chán.