dregs

dregs

He pours the coffee, leaving the dark dregs in the bottom of the cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cặn, : "dregs" chỉ phần cặn bã hoặc chất lắng đọng lạiđáy của một chất lỏng, thường sau khi đã rót hoặc sử dụng phần lớn chất lỏng đó.
    • Phần tồi tệ nhất, phần thừa thãi: Nghĩa bóng, "dregs" còn được dùng để chỉ phần thấp kém, vô giá trị hoặc tồi tệ nhất của một thứ đó ( dụ: xã hội, con người).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • He poured the wine carefully, leaving the dregs in the bottle. (Anh ấy rót rượu một cách cẩn thận, để lại cặn trong chai.)
    • The coffee had a bitter taste because of the dregs at the bottom of the cup. (Cà phê vị đắng cặnđáy cốc.)
  • Nghĩa bóng:

    • The criminals were considered the dregs of society. (Những tên tội phạm bị coi cặn bã của xã hội.)
    • After the party, only the dregs of the food remained. (Sau bữa tiệc, chỉ còn lại phần thừa thãi của thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dregs of humanity": cụm từ chỉ những người tồi tệ nhất, đáng khinh nhất trong xã hội.

    • The prison was filled with the dregs of humanity, those who had committed the most heinous crimes. (Nhà tù đầy ắp những kẻ cặn bã của nhân loại, những kẻ đã phạm những tội ác ghê rợn nhất.)
  • "to drink to the dregs": uống cạn đến giọt cuối cùng, thường mang nghĩa bóng trải qua hoặc chịu đựng đến cùng.

    • She had to drink the dregs of her suffering before finding peace. ( ấy phải uống cạn những đắng cay của nỗi đau khổ trước khi tìm thấy bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dreg (dạng số ít, hiếm dùng): một hạt cặn riêng lẻ.

    • A single dreg stuck to the side of the glass. (Một hạt cặn dính vào thành ly.)
  • Dregs (luôndạng số nhiều khi chỉ khái niệm chung).

Từ đồng nghĩa
  • Sediment: trầm tích, cặn lắng (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).

    • The sediment at the bottom of the river was thick. (Trầm tíchđáy sông rất dày.)
  • Lees: cặn rượu (thường dùng trong ngành sản xuất rượu vang).

    • The wine was decanted to separate it from the lees. (Rượu vang được gạn để tách khỏi cặn.)
  • Residue: chất còn lại, cặn bã (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phần còn lại sau quá trình hóa học).

    • The residue of the chemical reaction was a white powder. (Chất còn lại của phản ứng hóa học một loại bột trắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "dregs", nhưng có thể kết hợp với động từ như "drink up" (uống cạn) hoặc "pour out" (rót ra).
    • He drank up the last of the coffee, including the dregs. (Anh ấy uống cạn phần cà phê cuối cùng, kể cả cặn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To the dregs": đến mức kiệt quệ, đến tận cùng.

    • He lived his life to the dregs, experiencing every pleasure and pain. (Anh ấy sống cuộc đời đến tận cùng, trải nghiệm mọi niềm vui nỗi đau.)
  • "Dregs of society": cặn bã xã hội (thành ngữ chỉ những người bị coi thấp kém nhất trong xã hội).

    • The government ignored the dregs of society, leaving them without help. (Chính phủ phớt lờ cặn bã xã hội, để họ không được giúp đỡ.)