drenching

drenching

The gardener gives the thirsty plants a thorough drenching with the hose.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm ướt đẫm, sự làm ướt sũng: "drenching" chỉ hành động làm cho một vật hoặc người trở nên ướt hoàn toàn, thường do nước hoặc chất lỏng khác.
    • Cơn mưa hoặc sự ngâm mình ướt sũng: Trong ngữ cảnh thông thường, "drenching" có thể ám chỉ một trải nghiệm bị ướt đến tận xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave it a good drenching with the hose. (Anh ấy đã tưới nước làm ướt sũng bằng vòi nước.)
    • The sudden drenching from the rain ruined our picnic. (Cơn mưa bất ngờ làm ướt sũng đã hủy hoại buổi ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive a drenching": bị ướt sũng, bị tạt nước hoặc mưa làm ướt.
    • The hikers received a thorough drenching during the storm. (Những người đi bộ đường dài đã bị ướt sũng hoàn toàn trong cơn bão.)
  • "drenching rain": mưa như trút nước, mưa to làm ướt sũng mọi thứ.
    • We had to wait out the drenching rain under a tree. (Chúng tôi phải đợi cơn mưa như trút nước tạnh dưới gốc cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Drench (động từ): làm ướt đẫm, làm ướt sũng.
    • She drenched her hair with shampoo. ( ấy đã làm ướt sũng tóc bằng dầu gội.)
  • Drenched (tính từ): bị ướt sũng, ướt đẫm.
    • He was completely drenched after the swim. (Anh ấy hoàn toàn ướt sũng sau khi bơi.)
  • Drenching (tính từ): tính chất làm ướt sũng ( dụ: mưa drenching).
    • The drenching downpour lasted for hours. (Cơn mưa như trút nước kéo dài hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soaking: sự làm ướt sũng, sự ngâm nước.
  • Saturation: sự bão hòa, sự làm ướt hoàn toàn.
  • Wetting: sự làm ướt (nhưng không mạnh bằng "drenching").
Các cụm từ liên quan
  • Drenching oneself: tự làm ướt sũng bản thân (thường do mưa hoặc nước).
    • He drenched himself in the rain on purpose. (Anh ấy cố tình để mình ướt sũng trong mưa.)
  • Drenching something thoroughly: làm ướt sũng một thứ đó một cách triệt để.
    • You need to drench the soil thoroughly before planting. (Bạn cần làm ướt sũng đất một cách triệt để trước khi trồng cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a drenched cat: ướt như chuột lột, ướt sũng.
    • After the storm, he looked like a drenched cat. (Sau cơn bão, trông anh ấy ướt như chuột lột.)