dress down
Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh trang phục):
- Mặc giản dị, mặc thường phục: "dress down" có nghĩa là ăn mặc một cách thoải mái, không trang trọng, trái ngược với "dress up" (ăn mặc lịch sự).
- Ví dụ: On Fridays, employees can dress down. (Vào các ngày thứ Sáu, nhân viên có thể mặc thường phục.)
Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích):
- Chỉ trích nặng nề, mắng mỏ: "dress down" còn mang nghĩa la mắng hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
- Ví dụ: The mother dressed down the child for entering a stranger's car. (Người mẹ đã mắng mỏ đứa trẻ vì đã vào xe của người lạ.)
Nghĩa 1 (mặc giản dị):
- We can dress down for the company picnic. (Chúng ta có thể mặc giản dị cho buổi dã ngoại của công ty.)
- The school allows students to dress down on special occasions. (Trường cho phép học sinh mặc thường phục vào những dịp đặc biệt.)
Nghĩa 2 (chỉ trích):
- The customer dressed down the waiter for bringing cold soup. (Khách hàng đã mắng mỏ người phục vụ vì mang súp nguội lên.)
- The boss dressed him down for being late again. (Sếp đã chỉ trích anh ta nặng nề vì lại đến muộn.)
"Dress down" + "for": dùng để chỉ lý do mặc giản dị hoặc lý do bị chỉ trích.
- They dress down for casual Fridays. (Họ mặc thường phục cho các ngày thứ Sáu thoải mái.)
- He was dressed down for his rude behavior. (Anh ta bị mắng vì hành vi thô lỗ của mình.)
"Dress-down day": ngày mặc thường phục (thường tại nơi làm việc hoặc trường học).
- The office has a dress-down day every Friday. (Văn phòng có ngày mặc thường phục vào mỗi thứ Sáu.)
Dress-down (danh từ): hành động hoặc sự kiện mặc giản dị.
- The dress-down policy is popular among employees. (Chính sách mặc thường phục được nhân viên ưa chuộng.)
Dress-down (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc mặc giản dị.
- They have a dress-down code for the summer. (Họ có quy định mặc giản dị cho mùa hè.)
- Đối với nghĩa mặc giản dị: , , (dùng như từ chính).
- Đối với nghĩa chỉ trích: , , , .
Dress up: mặc trang trọng, ăn diện (trái nghĩa với "dress down").
- She dressed up for the wedding. (Cô ấy ăn diện cho đám cưới.)
Dress out: mặc quần áo đặc biệt cho một dịp nào đó (ít phổ biến).
- The team dressed out in their uniforms. (Đội đã mặc đồng phục của họ.)
"Dress someone down": mắng mỏ ai đó thậm tệ.
- The teacher dressed the student down for cheating. (Giáo viên đã mắng học sinh thậm tệ vì gian lận.)
"Dress down to the nines": (hiếm, kết hợp từ "dressed to the nines" – ăn mặc rất lịch sự) không phổ biến; thường chỉ dùng "dress down" đơn lẻ.