dress out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "dress out" có nghĩa giết mổ sơ chế một con vật (như , lợn) để chuẩn bị bán hoặc làm thực phẩm. Hành động này bao gồm việc làm sạch, lột da, bỏ ruột, cắt thịt thành từng phần phù hợp.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần giết mổ sơ chế con gà tây trước khi quay cho Lễ Tạ ơn.)
  • (Người nông dân đã giết mổ con lợn chuẩn bị thịt để bán ra chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dress out" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành chăn nuôi, giết mổ hoặc chế biến thực phẩm, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cụm từ này nhấn mạnh quá trình biến con vật sống thành thịt đã được làm sạch sẵn sàng để nấu hoặc bán.
Biến thể từ gần giống
  • Dressed (adj): đã được sơ chế, làm sạch (dùng cho thịt).
    • The dressed chicken weighed about three kilograms. (Con đã sơ chế nặng khoảng ba kilogram.)
  • Dressing (n): quá trình sơ chế; cũng có nghĩa nhân nhồi (stuffing) trong nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Butcher (v): giết mổ cắt thịt.
    • He butchered the lamb for the feast. (Anh ấy đã giết mổ con cừu cho bữa tiệc.)
  • Process (v): chế biến (thịt) để chuẩn bị bán hoặc sử dụng.
    • The factory processes poultry for supermarkets. (Nhà máy chế biến gia cầm cho các siêu thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: mặc đẹp, hóa trang.
    • She dressed up for the party. ( ấy mặc đẹp cho bữa tiệc.)
  • Dress down: mặc giản dị; cũng có nghĩa la mắng.
    • He dressed down for the casual meeting. (Anh ấy mặc giản dị cho cuộc họp thường ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Dressed to kill: mặc rất đẹp, lộng lẫy để gây ấn tượng.
    • She was dressed to kill at the gala. ( ấy mặc rất lộng lẫy tại buổi dạ tiệc.)
dress out
The farmer will dress out the turkey for Thanksgiving.