dress ship

Định nghĩa

Động từ: - Trang trí tàu bằng cờ: "dress ship" hành động treo cờ đầy đủ trên một con tàu, thường để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt, lễ hội, hoặc khi tàutrong cảng. Hành động này thể hiện sự trang trọng tôn vinh.

dụ sử dụng
  • (Hải quân sẽ trang trí tàu bằng cờ để chào mừng ngày lễ quốc gia.)
  • (Mọi con tàu trong cảng đều được trang trí bằng những lá cờ đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dressed ship": được trang trí bằng cờ (dạng bị động).

    • The battleship was dressed ship from bow to stern. (Chiến hạm được trang trí cờ từ mũi đến lái.)
  • "dressing ship": danh động từ, chỉ hành động hoặc quá trình trang trí tàu bằng cờ.

    • Dressing ship is a traditional practice in many navies. (Trang trí tàu bằng cờ một tập tục truyền thống trong nhiều lực lượng hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ship dressing (cụm danh từ): việc trang trí tàu bằng cờ, đồng nghĩa với "dress ship".

    • The ship dressing ceremony will take place at noon. (Lễ trang trí tàu bằng cờ sẽ diễn ra vào buổi trưa.)
  • Dressed ship (tính từ): tàu đã được trang trí bằng cờ.

    • A dressed ship is a beautiful sight. (Một con tàu được trang trí cờ một cảnh tượng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bedeck a ship: trang hoàng tàu (thường bằng cờ hoặc vật trang trí khác).
  • Adorn a ship with flags: tô điểm tàu bằng cờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: mặc đẹp, trang trí (trong ngữ cảnh chung, không chỉ tàu).
    • They dressed up the ship for the festival. (Họ trang trí con tàu cho lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "In full dress": trong trạng thái trang trí đầy đủ, thường dùng cho tàu.
    • The ship was in full dress for the royal visit. (Con tàu được trang trí đầy đủ để đón chuyến thăm của hoàng gia.)
dress ship
The crew will dress ship for the holiday celebration.