dress up

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): 1. Mặc đẹp, ăn mặc trang trọng: "dress up" chỉ hành động mặc quần áo đẹp hơn bình thường, thường cho một dịp đặc biệt như tiệc, lễ hội, hoặc sự kiện trang trọng. 2. Hóa trang: "dress up" cũng có nghĩa mặc trang phục đặc biệt để giả làm ai đó hoặc vật đó, thường trong các dịp như Halloween hoặc các buổi biểu diễn. 3. Làm cho hấp dẫn hơn (nghĩa bóng): "dress up" còn được dùng để chỉ việc làm cho một điều đó trông tốt đẹp hơn, hấp dẫn hơn so với thực tế, thường thông tin hoặc sự thật.

dụ sử dụng
  • Mặc đẹp, ăn mặc trang trọng:

    • She always dresses up when she goes to the opera. ( ấy luôn mặc đẹp khi đi xem opera.)
    • We need to dress up for the wedding. (Chúng ta cần ăn mặc trang trọng cho đám cưới.)
  • Hóa trang:

    • The children dressed up as pirates for Halloween. (Bọn trẻ hóa trang thành cướp biển cho Halloween.)
    • He dressed up in a clown costume for the party. (Anh ấy hóa trang trong bộ đồ hề cho bữa tiệc.)
  • Làm cho hấp dẫn hơn (nghĩa bóng):

    • The researcher tried to dress up the uninteresting data. (Nhà nghiên cứu đã cố gắng làm cho dữ liệu nhàm chán trở nên hấp dẫn hơn.)
    • Don't try to dress up the unpleasant truth. (Đừng cố tô vẽ sự thật khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dress up as someone/something": hóa trang thành ai đó/cái đó.

    • She dressed up as a butterfly for the costume party. ( ấy hóa trang thành một con bướm cho bữa tiệc hóa trang.)
  • "dress up in something": mặc một bộ quần áo cụ thể để trông đẹp hơn hoặc hóa trang.

    • They dressed up in traditional Vietnamese áo dài for the festival. (Họ mặc áo dài truyền thống Việt Nam cho lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dress-up (danh từ): trò chơi hóa trang (thường dành cho trẻ em).

    • The kids love playing dress-up with their parents' clothes. (Bọn trẻ thích chơi trò hóa trang với quần áo của bố mẹ.)
  • Dressed-up (tính từ): được mặc đẹp, được trang trí.

    • The dressed-up guests looked elegant at the gala. (Các vị khách ăn mặc đẹp trông thật thanh lịch tại buổi dạ tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Get dressed up: mặc đẹp.

    • We got dressed up for the anniversary dinner. (Chúng tôi đã mặc đẹp cho bữa tối kỷ niệm.)
  • Fancy up: làm cho lộng lẫy hơn (thường dùng trong văn nói).

    • The young girls were all fancied up for the party. (Các gái trẻ đều được làm cho lộng lẫy cho bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress down: mặc giản dị, ăn mặc không trang trọng.
    • The office allows employees to dress down on Fridays. (Văn phòng cho phép nhân viên ăn mặc giản dị vào các ngày thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • All dressed up and nowhere to go: mặc đẹp nhưng không nơi nào để đi (ám chỉ sự lãng phí hoặc thất vọng).
    • She felt all dressed up and nowhere to go when the party was cancelled. ( ấy cảm thấy mặc đẹp nhưng không chỗ để đi khi bữa tiệc bị hủy.)