dressing gown

dressing gown

A woman wears a soft dressing gown while reading a book in her armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng mặc trong nhà: "dressing gown" một loại áo choàng dài, thường được làm từ vải mềm như cotton, lụa hoặc len, dùng để mặc khi chưa thay quần áo chính thức ( dụ như sau khi tắm, trước khi mặc quần áo đi ra ngoài) hoặc khi thư giãnnhà.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc áo choàng mặc trong nhà sau khi tắm xong.)
  • (Anh ấy thích đọc báo trong chiếc áo choàng mặc trong nhà vào các buổi sáng Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a dressing gown": đang mặc áo choàng mặc trong nhà, thường để chỉ trạng thái thoải mái, không trang trọng.

    • The host answered the door in his dressing gown, looking surprised. (Người chủ nhà ra mở cửa trong bộ áo choàng mặc trong nhà, trông có vẻ ngạc nhiên.)
  • "dressing gown" có thể được dùng như một món quà tặng sang trọng trong các dịp đặc biệt như Giáng sinh hoặc sinh nhật.

    • She received a silk dressing gown as a birthday gift. ( ấy nhận được một chiếc áo choàng mặc trong nhà bằng lụa như một món quà sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dress gown (n): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ áo choàng mặc trong nhà, nhưng thường mang tính cổ điển.
    • The elderly lady wore a floral dress gown. (Bà cụ mặc một chiếc áo choàng mặc trong nhà họa tiết hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Robe: áo choàng (thường dùng thay thế cho dressing gown, nhưng "robe" có thể bao gồm cả áo choàng tắm).
    • She slipped into her robe before going downstairs. ( ấy mặc áo choàng trước khi xuống tầng dưới.)
  • Housecoat: áo choàng mặc trong nhà (từ đồng nghĩa, thường dùngBắc Mỹ, chỉ áo choàng dài, nhẹ).
    • He wore a flannel housecoat on cold winter mornings. (Anh ấy mặc áo choàng mặc trong nhà bằng vải flannel vào những buổi sáng mùa đông lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slip into a dressing gown: mặc nhanh một chiếc áo choàng mặc trong nhà.
    • After the bath, she slipped into her dressing gown. (Sau khi tắm, ấy mặc nhanh chiếc áo choàng mặc trong nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's dressing gown: trong trạng thái thoải mái, không chính thức.
    • The meeting was so informal that the boss attended in his dressing gown. (Cuộc họp không chính thức đến mức sếp tham dự trong bộ áo choàng mặc trong nhà.)