dressing-station

/'dresiɳ,steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dressing-station

A medic treats a soldier's wound at a dressing-station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm cấp cứu: Một cơ sở y tế tạm thời, thường được thiết lập gần chiến trường hoặc khu vực sự cố, để sơ cứu băng bó vết thương ban đầu cho thương binh hoặc người bị nạn trước khi chuyển họ đến bệnh viện chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wounded soldier was carried to the nearest dressing-station. (Người lính bị thương được khiêng đến trạm cấp cứu gần nhất.)
    • They set up a dressing-station just behind the front lines. (Họ đã thiết lập một trạm cấp cứu ngay phía sau chiến tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Field dressing-station": Trạm cấp cứu dã chiến, nhấn mạnh việc được thiết lập ngoài hiện trường.
    • The medics worked tirelessly at the field dressing-station. (Các nhân viên y tế làm việc không mệt mỏi tại trạm cấp cứu dã chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • First-aid post (n): Trạm sơ cứu, có nghĩa tương tự nhưng có thể được dùng trong cả bối cảnh dân sự.
  • Aid station (n): Trạm cứu thương, một thuật ngữ quân sự khác có nghĩa gần giống.
Từ đồng nghĩa
  • Field hospital: Bệnh viện dã chiến (thường quy mô trang thiết bị lớn hơn một trạm cấp cứu).
  • Casualty clearing station: Trạm phân loại sơ cứu thương binh.
dressing-station

A medic treats a soldier's wound at a dressing-station.

danh từ
  1. (quân sự) trạm cấp cứu