dressmaker's model

Học thuật
Thân thiện
dressmaker's model

A dressmaker's model displays a new gown during a fashion show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mẫu may đo: Một người (thường phụ nữ) làm công việc mặc thử trình diễn các mẫu quần áo được thiết kế may đo riêng bởi một thợ may hoặc nhà thiết kế thời trang, để kiểm tra độ vừa vặn hiệu ứng thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The designer hired a new dressmaker's model to showcase her latest collection. (Nhà thiết kế đã thuê một người mẫu may đo mới để trình diễn bộ sưu tập mới nhất của ấy.)
    • She worked as a dressmaker's model for a small boutique, helping the seamstress perfect the fit of custom gowns. ( ấy từng làm người mẫu may đo cho một cửa hàng nhỏ, giúp người thợ may hoàn thiện độ vừa vặn của những chiếc váy đặt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh vào bối cảnh của ngành may đo thời trang cao cấp, nơi quần áo được tạo ra riêng cho từng khách hàng. Người mẫu này thường số đo cơ thể tiêu chuẩn hoặc phù hợp với phong cách của nhà thiết kế để thử các mẫu trước khi hoàn thiện sản phẩm cuối cùng cho khách.
Biến thể từ gần giống
  • Fashion model (n): Người mẫu thời trang (nghề nghiệp rộng hơn, thường trình diễn các bộ sưu tập sẵn trên sàn diễn hoặc chụp ảnh quảng cáo).
  • Fit model (n): Người mẫu thử đồ (chuyên thử quần áo trong quá trình sản xuất hàng loạt để đảm bảo kích cỡ form dáng).
Từ đồng nghĩa
  • Mannequin: Ma--canh, hình nộm (có thể chỉ người mẫu sống hoặc hình nộm bằng nhựa).
  • Live model: Người mẫu sống.
Lưu ý
  • "Dressmaker's model" cũng có thể đề cập đến một hình nộm bằng nhựa hoặc gỗ được sử dụng trong xưởng may để treo hoặc thử quần áo. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến chính trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ người mẫu sống.
dressmaker's model

A dressmaker's model displays a new gown during a fashion show.

Noun
  1. người thiết kế quần áo