dribbling

dribbling

A soccer player practices dribbling the ball down the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bóng, dẫn bóng: "dribbling" hành động đẩy bóng về phía trước bằng những chạm hoặc đá liên tiếp, thường thấy trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His dribbling was so fast that the defenders couldn't catch him. (Khả năng bóng của anh ấy nhanh đến nỗi các hậu vệ không thể bắt kịp.)
    • Good dribbling skills are essential for basketball players. (Kỹ năng dẫn bóng tốt rất cần thiết cho các cầu thủ bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be good at dribbling": kỹ năng bóng tốt.
    • Messi is famous for being exceptionally good at dribbling. (Messi nổi tiếng khả năng bóng xuất sắc.)
  • "dribbling technique": kỹ thuật bóng.
    • The coach taught the players new dribbling techniques. (Huấn luyện viên đã dạy các cầu thủ những kỹ thuật bóng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dribble (động từ): hành động bóng.
    • He can dribble past three defenders easily. (Anh ấy có thể bóng qua ba hậu vệ một cách dễ dàng.)
  • Dribbler (danh từ): người bóng giỏi.
    • He is known as one of the best dribblers in the league. (Anh ấy được biết đến một trong những người bóng giỏi nhất giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball control: kiểm soát bóng.
    • Her ball control during dribbling is impressive. (Khả năng kiểm soát bóng của ấy trong lúc bóng thật ấn tượng.)
  • Dribbling skills: kỹ năng bóng.
    • He practiced his dribbling skills every day. (Anh ấy luyện tập kỹ năng bóng mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dribble past: bóng vượt qua (ai đó).
    • The player dribbled past two opponents and scored. (Cầu thủ đã bóng vượt qua hai đối thủ ghi bàn.)
  • Dribble away: bóng ra xa (thường để kéo dài thời gian).
    • He dribbled away the last few seconds of the game. (Anh ấy bóng ra xa trong vài giây cuối cùng của trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Dribbling like a dream: bóng như (chỉ khả năng xuất sắc).
    • He was dribbling like a dream in the final match. (Anh ấy đã bóng như trong trận chung kết.)