drift apart

Định nghĩa

Động từ: - Xa cách dần, lạnh nhạt dần: "drift apart" chỉ quá trình hai người hoặc một nhóm người dần mất đi sự gắn kết, thân thiết do thời gian, khoảng cách địa , hoặc thay đổi trong cuộc sống, dẫn đến mối quan hệ trở nên xa lạ.

dụ sử dụng
  • (Hai người phụ nữ, từng bạn cùng phòngđại học, đã xa cách nhau dần sau khi họ kết hôn.)
  • (Qua nhiều năm, bạn bè thường xa cách nhau dần khi họ theo đuổi những sự nghiệp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drift apart from someone": trở nên xa cách với ai đó.

    • He drifted apart from his childhood friends after moving to another city. (Anh ấy đã xa cách dần với những người bạn thời thơ ấu sau khi chuyển đến thành phố khác.)
  • "to drift apart emotionally": xa cách về mặt tình cảm.

    • Couples may drift apart emotionally if they don't communicate regularly. (Các cặp đôi có thể xa cách về mặt tình cảm nếu họ không giao tiếp thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Drift (động từ): trôi dạt, di chuyển chậm.

    • The boat began to drift away from the shore. (Chiếc thuyền bắt đầu trôi dạt khỏi bờ.)
  • Apart (trạng từ): cách xa nhau.

    • The two friends stood apart from the crowd. (Hai người bạn đứng cách xa đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Grow apart: trở nên xa cách (nhấn mạnh sự thay đổi tự nhiên theo thời gian).
  • Become estranged: trở nên xa lánh (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, có thể do xung đột).
  • Lose touch: mất liên lạc (chỉ việc không còn giữ liên lạc, nhưng có thể không hoàn toàn xa cách tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drift away: trôi dạt xa, dần xa rời khỏi một nhóm hoặc mối quan hệ.
    • As the years passed, he drifted away from his old colleagues. (Khi năm tháng trôi qua, anh ấy dần xa rời các đồng nghiệp .)
Thành ngữ liên quan
  • Grow apart from: trở nên xa cách với (ai đó) do thay đổi sở thích hoặc lối sống.
    • They grew apart from each other after starting different hobbies. (Họ trở nên xa cách nhau sau khi bắt đầu những sở thích khác nhau.)