drift away

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Xa dần, lạnh nhạt dần: "drift away" chỉ quá trình một người dần dần mất đi sự kết nối, thân thiết với người khác theo thời gian, thường do thiếu liên lạc hoặc thay đổi hoàn cảnh sống.
    • Trôi xa, lạc xa: Nghĩa đen chỉ việc trôi dạt ra xa (về vật ), nhưng trong ngữ cảnh này thường dùng nghĩa bóng về mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • (Hai người phụ nữ, từng bạn cùng phòngđại học, đã xa dần nhau sau khi họ kết hôn.)
  • (Qua nhiều năm, chúng tôi đã xa cách nhau chuyển đến các thành phố khác nhau.)
  • (Nếu bạn không giữ liên lạc, bạn bè sẽ tự nhiên xa dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drift away from someone": xa dần khỏi ai đó.

    • He drifted away from his childhood friends after starting a new job. (Anh ấy đã xa dần những người bạn thời thơ ấu sau khi bắt đầu công việc mới.)
  • "drift away from something": rời xa một hoạt động, sở thích, hoặc niềm tin.

    • She drifted away from her passion for painting after years of neglect. ( ấy đã xa dần niềm đam mê hội họa sau nhiều năm bỏ bê.)
Biến thể từ gần giống
  • Drift apart (cụm động từ): xa cách, lạnh nhạt (tương tự "drift away", nhưng thường nhấn mạnh sự chia rẽ giữa hai người).

    • They drifted apart after their children grew up. (Họ xa cách nhau sau khi con cái lớn lên.)
  • Drift (động từ): trôi dạt, lửng.

    • The boat drifted slowly down the river. (Con thuyền trôi dạt chậm rãi xuôi dòng sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Grow apart: xa cách dần (về tình cảm).
  • Lose touch: mất liên lạc.
  • Become distant: trở nên xa cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drift off: ngủ thiếp đi, lơ mơ.

    • She drifted off during the boring lecture. ( ấy ngủ thiếp đi trong bài giảng nhàm chán.)
  • Drift into: dần dần rơi vào (một trạng thái nào đó).

    • He drifted into a state of depression after losing his job. (Anh ấy dần rơi vào trạng thái trầm cảm sau khi mất việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Drift away like a leaf: trôi xa như chiếc (ẩn dụ về sự mất kết nối không thể kiểm soát).
    • Their friendship drifted away like a leaf in the wind. (Tình bạn của họ trôi xa như chiếc trong gió.)