drift off
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
- Chìm vào giấc ngủ, thiếp đi: "drift off" mô tả quá trình từ từ chuyển từ trạng thái tỉnh táo sang trạng thái ngủ, thường là một cách nhẹ nhàng và tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn thiếp đi trong các buổi giảng.)
- (Tôi mệt đến nỗi chìm vào giấc ngủ ngay khi vừa nằm xuống.)
- (Em bé thiếp đi khi đang được đưa nôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drift off to sleep": chìm dần vào giấc ngủ (dạng phổ biến nhất).
- She drifted off to sleep listening to the rain. (Cô ấy chìm vào giấc ngủ khi nghe tiếng mưa.)
- "drift off into a dream": dần dần bước vào giấc mơ.
- He drifted off into a dream about flying. (Anh ấy dần bước vào một giấc mơ về việc bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Drift (động từ): trôi dạt, lang thang; không nhất thiết liên quan đến ngủ.
- The boat drifted on the water. (Chiếc thuyền trôi dạt trên mặt nước.)
- Off (trạng từ): xa, rời khỏi; trong "drift off" chỉ sự chuyển hướng khỏi trạng thái tỉnh táo.
Từ đồng nghĩa
- Fall asleep: rơi vào giấc ngủ (nghĩa tương đương, nhưng thường đột ngột hơn).
- He fell asleep during the movie. (Anh ấy rơi vào giấc ngủ trong khi xem phim.)
- Doze off: ngủ gật, ngủ lơ mơ (thường ngắn và nhẹ hơn).
- She dozed off in the armchair. (Cô ấy ngủ gật trên ghế bành.)
- Nod off: gật gù buồn ngủ, ngủ gục (thường gắn với tư thế ngồi).
- He nodded off during the meeting. (Anh ấy ngủ gục trong cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drift apart: xa cách dần (về tình cảm hoặc mối quan hệ).
- After college, we drifted apart. (Sau đại học, chúng tôi xa cách dần.)
- Drift away: trôi xa, lạc lõng (về mặt tinh thần hoặc thể chất).
- His mind drifted away from the conversation. (Tâm trí anh ấy trôi xa khỏi cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- Drift off to dreamland: chìm vào thế giới mộng mơ (cách nói thơ mộng, thường dùng cho trẻ em).
- The child drifted off to dreamland after a lullaby. (Đứa trẻ chìm vào thế giới mộng mơ sau một bài hát ru.)