driftwood
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ trôi dạt: "driftwood" chỉ những mảnh gỗ đang trôi nổi trên mặt nước hoặc đã bị sóng đánh dạt vào bờ biển, bờ hồ hay bờ sông. Đây là gỗ thường đến từ cây cối bị đổ, các công trình bằng gỗ bị phá hủy, hoặc các vật liệu gỗ khác bị cuốn trôi theo dòng nước.
Ví dụ sử dụng
- (Bãi biển bị phủ đầy những mảnh gỗ trôi dạt sau cơn bão.)
- (Chúng tôi đã dùng gỗ trôi dạt để xây một cái lều nhỏ trên đảo.)
- (Người nghệ sĩ đã thu thập gỗ trôi dạt để tạo ra những tác phẩm điêu khắc đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be like driftwood": (ẩn dụ) chỉ một người hoặc vật trôi dạt vô định, không có mục đích hoặc nơi cố định.
- After losing his job, he felt like driftwood, wandering from place to place. (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như gỗ trôi dạt, lang thang từ nơi này sang nơi khác.)
"driftwood art": nghệ thuật làm từ gỗ trôi dạt, một hình thức thủ công mỹ nghệ phổ biến.
- Driftwood art is popular in coastal communities where people use natural materials. (Nghệ thuật từ gỗ trôi dạt phổ biến ở các cộng đồng ven biển, nơi mọi người sử dụng vật liệu tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Drift (danh từ/động từ): sự trôi dạt; hành động trôi dạt.
- The drift of the current carried the boat away. (Dòng chảy đã cuốn con thuyền đi xa.)
Wood (danh từ): gỗ (vật liệu chung).
- She carved a figure from a piece of wood. (Cô ấy đã chạm một hình từ một mảnh gỗ.)
Từ đồng nghĩa
Flotsam: mảnh vỡ trôi nổi trên biển (thường là vật liệu nhân tạo hoặc tự nhiên).
- Flotsam and jetsam can be found along the shoreline. (Các mảnh vỡ trôi nổi và vật liệu bị vứt bỏ có thể được tìm thấy dọc bờ biển.)
Debris: mảnh vụn, đống đổ nát (có thể bao gồm gỗ trôi dạt).
- The storm left a lot of debris on the beach. (Cơn bão để lại rất nhiều mảnh vụn trên bãi biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wash up: dạt vào bờ (thường dùng cho vật thể như driftwood).
- Pieces of driftwood washed up on the shore after the high tide. (Những mảnh gỗ trôi dạt đã dạt vào bờ sau thủy triều lên.)
Drift out: trôi ra xa (ngược lại với dạt vào bờ).
- The driftwood drifted out to sea during the storm. (Gỗ trôi dạt đã trôi ra biển trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Like a piece of driftwood: giống như một mảnh gỗ trôi dạt, chỉ sự vô định, bấp bênh.
- He moved from city to city like a piece of driftwood, never settling down. (Anh ấy di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác như một mảnh gỗ trôi dạt, không bao giờ ổn định.)