drill in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Luyện tập, huấn luyện bằng cách lặp đi lặp lại: "drill in" có nghĩa dạy hoặc truyền đạt một kiến thức, kỹ năng nào đó thông qua việc thực hành lặp đi lặp lại nhiều lần, nhằm mục đích giúp người học ghi nhớ sâu thực hiện thành thạo.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã luyện tập bảng cửu chương cho đến khi mọi học sinh có thể đọc thuộc lòng một cách hoàn hảo.)
  • (Huấn luyện viên đã huấn luyện các động tác cơ bản cho các cầu thủ mới trong buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drill something in": nhấn mạnh vào việc dạy một điều đó một cách kiên trì.

    • They drilled in the importance of safety procedures to all employees. (Họ đã nhồi nhét tầm quan trọng của các quy trình an toàn cho tất cả nhân viên.)
  • "to drill in (on)": tập trung luyện tập vào một khía cạnh cụ thể.

    • The sergeant drilled in on the soldiers' shooting accuracy. (Trung sĩ tập trung luyện tập vào độ chính xác bắn súng của những người lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill (n): bài tập luyện, sự huấn luyện lặp đi lặp lại.

    • The fire drill helped everyone know what to do in an emergency. (Bài tập luyện chữa cháy đã giúp mọi người biết phải làm gì trong trường hợp khẩn cấp.)
  • Drill (v): khoan, luyện tập (nghĩa cơ bản, không "in").

    • They drill the soldiers every morning. (Họ luyện tập cho những người lính mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inculcate: truyền thụ, thấm nhuần (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).

    • The teacher inculcated discipline in her students. (Giáo viên đã thấm nhuần tính kỷ luật vào học sinh của mình.)
  • Imprint: khắc sâu, in sâu (vào trí nhớ).

    • The experience was imprinted on his memory. (Trải nghiệm đó đã khắc sâu vào trí nhớ của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drill into: nhồi nhét, dạy dỗ một cách cưỡng ép.
    • His parents drilled into him the value of hard work. (Cha mẹ anh ấy đã nhồi nhét vào anh ấy giá trị của sự chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Drill it home: làm cho ai đó hiểu hoặc chấp nhận một điều đó một cách chắc chắn.
    • The manager drilled it home that deadlines must be met. (Người quản lý đã nhấn mạnh rằng hạn chót phải được đáp ứng.)