drill-book
/'drilbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều lệ tập luyện: "drill-book" là một tài liệu chính thức, thường trong quân sự, quy định các nguyên tắc, trình tự và động tác cho việc huấn luyện, diễn tập.
- Lý thuyết quân sự: "drill-book" cũng có thể chỉ sách giáo khoa hoặc sổ tay chứa đựng các kiến thức lý thuyết cơ bản về quân sự và chiến thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sergeant instructed the new recruits using the official drill-book. (Viên trung sĩ hướng dẫn các tân binh bằng cuốn điều lệ tập luyện chính thức.)
- All officers must be familiar with the contents of the drill-book. (Tất cả sĩ quan phải nắm rõ nội dung trong sách lý thuyết quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "according to the drill-book": theo đúng điều lệ, làm mọi thứ một cách chính xác và theo quy tắc.
- He performed the maneuver strictly according to the drill-book. (Anh ta thực hiện động tác chiến thuật một cách chính xác theo điều lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Drill manual (n): sổ tay huấn luyện, sách hướng dẫn tập luyện (cùng nghĩa với "drill-book").
- Drill (n): sự tập luyện, cuộc diễn tập; (v): tập luyện, khoan.
Từ đồng nghĩa
- Training manual: sổ tay huấn luyện.
- Field manual: sổ tay chiến trường, sách hướng dẫn thực địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "drill-book")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "drill-book")
danh từ, (quân sự)
- điều lệ tập luyện
- lý thuyết quân sự