drink down
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Uống cạn, uống hết một cách nhanh chóng: "Drink down" có nghĩa là uống hết toàn bộ một lượng đồ uống (thường là đồ có cồn hoặc đồ uống mạnh) trong một lần, thường với tốc độ nhanh và dứt khoát. Hành động này thường mang tính chất mạnh mẽ, không chần chừ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy uống cạn cả ly rượu whiskey trong một hơi.)
- (Cô ấy đã uống hết một chai rượu brandy vào tối hôm đó.)
- (Họ đã uống hết vài cốc bia sau giờ làm việc.)
- (Thuốc rất đắng, nhưng anh ấy đã cố uống nó một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drink down one's sorrows": uống rượu để quên buồn phiền.
- After losing his job, he spent the evening drinking down his sorrows. (Sau khi mất việc, anh ấy dành cả buổi tối để uống rượu quên sầu.)
- "to drink down a toast": uống cạn ly để nâng cốc chúc mừng.
- The guests drank down a toast to the newlyweds. (Các vị khách đã uống cạn ly để nâng cốc chúc mừng cặp vợ chồng mới cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Drink up (phrasal verb): uống hết, uống cạn (thường dùng trong lời mời hoặc yêu cầu uống hết đồ uống của mình).
- Drink up, we have to leave soon! (Uống hết đi, chúng ta phải đi sớm đấy!)
- Down (verb): uống cạn (dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói).
- He downed his beer in one go. (Anh ấy uống cạn cốc bia của mình trong một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Gulp down: nuốt ực, uống vội.
- She gulped down the coffee before running to the bus. (Cô ấy uống vội cà phê trước khi chạy ra xe buýt.)
- Quaff: uống một hơi dài (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển).
- The knight quaffed the ale from a large tankard. (Hiệp sĩ uống một hơi dài bia từ chiếc cốc lớn.)
- Swallow: nuốt (nhưng không nhấn mạnh sự nhanh chóng hay hết sạch).
- He swallowed the pill with a glass of water. (Anh ấy nuốt viên thuốc với một cốc nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drink in: say mê ngắm nhìn hoặc lắng nghe điều gì đó.
- She drank in every word of his story. (Cô ấy say mê lắng nghe từng lời trong câu chuyện của anh ấy.)
- Drink to: nâng cốc chúc mừng ai đó hoặc điều gì đó.
- Let's drink to the success of the project! (Hãy nâng cốc chúc mừng thành công của dự án!)
Thành ngữ liên quan
- Drink like a fish: uống rất nhiều rượu.
- He drinks like a fish at parties. (Anh ấy uống rất nhiều rượu tại các bữa tiệc.)
- Drink someone under the table: uống rượu giỏi hơn ai đó (khiến người đó say trước).
- She can drink anyone under the table with her stamina. (Cô ấy có thể uống rượu giỏi hơn bất kỳ ai nhờ sức chịu đựng của mình.)