drink in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Say mê lắng nghe; chăm chú theo dõi: "Drink in" mô tả hành động tiếp thu hoặc thưởng thức một điều đó một cách say sưa, như thể đang uống từng giọt. thường được dùng khi ai đó bị cuốn hút hoàn toàn bởi một trải nghiệm, lời nói, hoặc cảnh tượng.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ say sưa lắng nghe từng lời của con trai trên sân khấu.)
  • ( ấy đứng trên ban công, say mê ngắm nhìn hoàng hôn tuyệt đẹp.)
  • (Anh ấy lắng nghe bản nhạc, say sưa thưởng thức từng nốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drink in the atmosphere": hòa mình vào không khí, thưởng thức bầu không khí xung quanh.
    • Tourists drink in the vibrant atmosphere of the local market. (Du khách hòa mình vào bầu không khí sôi động của khu chợ địa phương.)
  • "Drink in someone's words": lắng nghe ai đó nói một cách say mê.
    • The students drank in the professor's lecture on ancient history. (Các sinh viên say mê lắng nghe bài giảng của giáo sư về lịch sử cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Drink (v): uống (nghĩa gốc).
    • I need to drink some water. (Tôi cần uống chút nước.)
  • Drinkable (adj): có thể uống được.
    • The water is not drinkable. (Nước này không uống được.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorb: hấp thụ, tiếp thu.
    • She absorbed every detail of the painting. ( ấy tiếp thu mọi chi tiết của bức tranh.)
  • Savor: thưởng thức một cách trọn vẹn.
    • He savored the moment of victory. (Anh ấy thưởng thức khoảnh khắc chiến thắng.)
  • Engross: làm say mê, cuốn hút.
    • The book engrossed him completely. (Cuốn sách cuốn hút anh ấy hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drink up: uống hết, uống cạn.
    • Drink up your milk before it gets cold. (Uống hết sữa của con trước khi nguội.)
  • Drink to: nâng cốc chúc mừng.
    • Let's drink to your success! (Hãy nâng cốc chúc mừng thành công của bạn!)
Thành ngữ liên quan
  • To drink like a fish: uống rất nhiều rượu.
    • He drinks like a fish at parties. (Anh ấy uống rất nhiều rượu trong các bữa tiệc.)