drink up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Uống cạn, uống hết: "drink up" có nghĩa uống cho đến giọt cuối cùng, không để lại trong cốc hoặc chai. Hành động này thường được khuyến khích hoặc yêu cầu để hoàn thành việc uống một thứ đó (như rượu, nước, sữa).
dụ sử dụng
  • (Uống cạn đisẽ thêm rượu vang nữa.)
  • (Bọn trẻ được bảo uống hết sữa trước khi rời bàn ăn.)
  • (Anh ấy nhanh chóng uống cạn cà phê vội vã ra cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drink up" như một lời mời hoặc mệnh lệnh: Thường được dùng trong bối cảnh thân mật hoặc tiệc tùng để khuyến khích ai đó uống hết đồ uống của họ (đặc biệt rượu).
    • Come on, everyone, drink up! The party's just starting. (Nào, mọi người, uống cạn đi! Bữa tiệc mới bắt đầu thôi.)
  • "Drink up" với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ việc tiếp nhận hoặc hấp thụ một thứ đó (như thông tin) một cách nhanh chóng triệt để.
    • She drank up every word of the professor's lecture. ( ấy hấp thụ từng lời của bài giảng của giáo sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Drink (động từ): uống (nói chung, không nhấn mạnh việc uống hết).
    • I need to drink some water. (Tôi cần uống một ít nước.)
  • Drinkable (tính từ): có thể uống được.
    • The water from the well is drinkable. (Nước từ giếng này có thể uống được.)
  • Drinker (danh từ): người uống (đặc biệt người uống rượu).
    • He is a heavy drinker. (Anh ấy người uống rượu nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Finish off: hoàn thành, uống hết.
    • Finish off your juice before you go out. (Uống hết nước ép của con trước khi ra ngoài.)
  • Drain: làm cạn, uống cạn.
    • He drained his glass in one gulp. (Anh ấy uống cạn ly của mình trong một hơi.)
  • Quaff: uống một cách nhanh chóng nhiều (thường dùng trong văn chương).
    • The knight quaffed his ale. (Hiệp sĩ uống cạn bia của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drink in: say mê hoặc chú ý lắng nghe, hấp thụ.
    • The tourists stood on the cliff, drinking in the magnificent view. (Du khách đứng trên vách đá, say mê ngắm nhìn quang cảnh hùng vĩ.)
  • Drink to: nâng cốc chúc mừng.
    • Let's drink to the happy couple! (Hãy nâng cốc chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!)
Thành ngữ liên quan
  • Drink up the dregs: uống cạn phần cặn (nghĩa bóng: chịu đựng phần tồi tệ nhất).
    • He had to drink up the dregs of his mistakes. (Anh ấy phải chịu đựng hậu quả tồi tệ nhất từ những sai lầm của mình.)