drinking

drinking

He enjoys drinking a glass of water after his morning run.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động uống, sự uống: "drinking" chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua miệng.
    • Sự uống rượu bia: "drinking" cũng thường được dùng để chỉ việc uống đồ uống cồn, đặc biệt uống quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Drinking water is essential for health. (Hành động uống nước rất cần thiết cho sức khỏe.)
    • His drinking became a serious problem. (Việc uống rượu của anh ấy đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be given to drinking": thói quen uống rượu nhiều.
    • He was given to drinking after work. (Anh ấy thói quen uống rượu sau giờ làm việc.)
  • "drinking age": độ tuổi được phép uống rượu hợp pháp.
    • The legal drinking age is 21 in the United States. (Độ tuổi uống rượu hợp pháp 21 ở Hoa Kỳ.)
  • "drinking game": trò chơi uống rượu.
    • They played a drinking game at the party. (Họ chơi một trò chơi uống rượu tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Drink (động từ/danh từ): uống, đồ uống.
    • I want to drink some tea. (Tôi muốn uống một ít trà.)
  • Drinker (danh từ): người uống (thường chỉ người uống rượu).
    • He is a heavy drinker. (Anh ấy một người uống rượu nhiều.)
  • Drinkable (tính từ): có thể uống được.
    • This water is not drinkable. (Nước này không uống được.)
Từ đồng nghĩa
  • Consumption (sự tiêu thụ): thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Excessive consumption of alcohol is harmful. (Việc tiêu thụ quá nhiều rượu hại.)
  • Imbibing (sự uống): từ trang trọng hơn, thường chỉ uống rượu.
    • He was imbibing heavily at the event. (Anh ấy đã uống rượu rất nhiều tại sự kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drink up: uống hết.
    • Drink up your milk before it gets cold. (Uống hết sữa của con trước khi nguội.)
  • Drink in: say sưa ngắm nhìn hoặc lắng nghe.
    • She drank in every word of his story. ( ấy say sưa lắng nghe từng lời trong câu chuyện của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • To drink like a fish: uống rượu rất nhiều.
    • He drinks like a fish at every party. (Anh ấy uống rượu như cá mậpmỗi bữa tiệc.)
  • To drink to someone's health: nâng cốc chúc sức khỏe ai đó.
    • Let's drink to the health of the bride and groom. (Hãy nâng cốc chúc sức khỏe cô dâu chú rể.)