drippily

drippily

The violinist played the final note drippily.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách uỷ mị, sướt mướt: "drippily" mô tả hành động hoặc cách thể hiện một cách quá mức cảm xúc, đa sầu đa cảm, thường mang tính uỷ mị hoặc giả tạo.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách uỷ mị về chú chó con bị lạc của mình, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
  • (Bài thơ được viết một cách sướt mướt, với quá nhiều sáo ngữ tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Drippily sentimental: quá uỷ mị, sướt mướt đến mức khó chịu.
    • The movie's ending was drippily sentimental, with tears and dramatic music. (Kết thúc của bộ phim quá uỷ mị, với nước mắt âm nhạc kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Drippy (adj): uỷ mị, sướt mướt (tính từ gốc).

    • His drippy love letters made her roll her eyes. (Những thư tình uỷ mị của anh ấy khiến ấy phải lắc mắt.)
  • Drip (n): giọt nước; (nghĩa bóng) người nhàm chán, uỷ mị.

    • He's such a drip, always complaining about everything. (Anh ấy đúng một người uỷ mị, lúc nào cũng phàn nàn về mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mawkishly: một cách uỷ mị, sướt mướt (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • Sentimentally: một cách đa cảm, dễ xúc động.
  • Sloppily: một cách cẩu thả, nhưng cũng có thể chỉ sự uỷ mị quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "drippily", nhưng có thể kết hợp với động từ như "speak drippily" (nói uỷ mị) hoặc "act drippily" (hành động uỷ mị).
Thành ngữ liên quan
  • To be dripping with sentiment: đầy uỷ mị, sướt mướt.
    • The speech was dripping with sentiment, making it hard to take seriously. (Bài phát biểu đầy uỷ mị, khiến khó có thể coi trọng .)