drippings

drippings

The cook uses a spoon to collect the flavorful drippings from the roasting pan.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (không dạng số ít): - Mỡ hoặc nước thịt chảy ra: "Drippings" chỉ chất béo hoặc nước cốt chảy ra từ thịt trong quá trình quay hoặc chiên rán. Chất này thường được tận dụng để làm nước sốt hoặc tăng hương vị cho món ăn.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp giữ lại nước thịt chảy ra từ con quay để làm nước sốt.)
  • (Sau khi chiên thịt xông khói, hãy đổ mỡ chảy ra vào lọ để dùng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drippings" có thể được dùng như một thành phần ẩm thực, thường được gọi là "mỡ thịt" hoặc "nước thịt".

    • Use the drippings to sauté vegetables for extra flavor. (Dùng nước thịt chảy ra để xào rau củ cho thêm hương vị.)
  • "Drippings" cũng xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống, như làm bánh mì chấm nước thịt (bread dipping).

    • They sopped up the drippings with crusty bread. (Họ chấm nước thịt chảy ra bằng bánh mì giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Drip (động từ/danh từ): nhỏ giọt, giọt nước.
    • Water drips from the faucet. (Nước nhỏ giọt từ vòi.)
  • Drippy (tính từ): ướt nhẹp, chảy nước.
    • The meat was too drippy. (Miếng thịt quá ướt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Fat: mỡ (nói chung).
  • Juice: nước cốt thịt.
  • Grease: mỡ, dầu mỡ (thường dùng trong nấu nướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drip off: chảy nhỏ giọt ra.
    • The fat drips off the meat as it cooks. (Mỡ chảy nhỏ giọt ra khỏi thịt khi nấu.)
  • Drip with: đầy ắp, chảy tràn.
    • The roast was dripping with juices. (Miếng thịt quay đầy nước cốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Every drop counts: mỗi giọt đều quý giá (thường dùng khi nói về việc tận dụng drippings).
    • Don't waste the drippings; every drop counts in cooking. (Đừng lãng phí nước thịt; mỗi giọt đều quý giá trong nấu nướng.)