drive away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Xua đuổi, đẩy lùi (ai đó hoặc điều đó): "drive away" có nghĩa buộc một người, một con vật, hoặc một điều đó (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng) phải rời đi hoặc biến mất. - dụ nghĩa đen: Xua đuổi kẻ trộm hoặc động vật. - dụ nghĩa bóng: Đẩy lùi những suy nghĩ tiêu cực, nỗi sợ hãi, hoặc cảm xúc xấu.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The loud noise drove away the birds from the garden. (Tiếng ồn lớn đã xua đuổi chim khỏi khu vườn.)
    • The security guard drove away the suspicious man. (Người bảo vệ đã xua đuổi người đàn ông khả nghi.)
  • Nghĩa bóng:

    • Listening to music helps me drive away bad thoughts. (Nghe nhạc giúp tôi đẩy lùi những suy nghĩ tiêu cực.)
    • Her kind words drove away my anxiety. (Những lời nói tử tế của ấy đã xua tan nỗi lo lắng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drive away potential burglars": xua đuổi những kẻ trộm tiềm năng.

    • Installing a security camera can drive away potential burglars. (Lắp đặt camera an ninh có thể xua đuổi những kẻ trộm tiềm năng.)
  • "drive away bad thoughts": đẩy lùi những suy nghĩ xấu.

    • Meditation is a powerful tool to drive away bad thoughts. (Thiền định một công cụ mạnh mẽ để đẩy lùi những suy nghĩ xấu.)
  • "dispel doubts": xua tan nghi ngờ (một cách diễn đạt tương tự).

    • The evidence drove away all doubts about his innocence. (Bằng chứng đã xua tan mọi nghi ngờ về sự vô tội của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive off (cụm động từ): xua đuổi, đánh đuổi (mang nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn).

    • The farmer drove off the wolves from his sheep. (Người nông dân đã đánh đuổi bầy sói khỏi đàn cừu của mình.)
  • Turn back (cụm động từ): quay đầu, đuổi về (thường dùng cho người hoặc phương tiện).

    • The supermarket had to turn back many disappointed customers. (Siêu thị đã phải từ chối nhiều khách hàng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chase away: đuổi đi, xua đuổi.

    • The dog chased away the cat. (Con chó đã đuổi con mèo đi.)
  • Repel: đẩy lui, xua đuổi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học).

    • This spray repels mosquitoes. (Loại xịt này xua đuổi muỗi.)
  • Dispel: xua tan (thường dùng cho cảm xúc, ý nghĩ, hoặc nghi ngờ).

    • The good news dispelled all our fears. (Tin tốt đã xua tan mọi nỗi sợ hãi của chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive away from: lái xe rời khỏi (một nơi nào đó) — khác với "drive away" (xua đuổi).
    • He drove away from the house without saying goodbye. (Anh ấy lái xe rời khỏi ngôi nhà không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Drive a wedge between someone: gây chia rẽ giữa ai đó.

    • Gossip drove a wedge between the two friends. (Tin đồn đã gây chia rẽ giữa hai người bạn.)
  • Drive home: nhấn mạnh, làm cho rõ ràng.

    • The teacher drove home the importance of studying. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.)
drive away
A security guard uses a flashlight to drive away a raccoon from the trash cans.