drive back

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đẩy lùi, đánh lui: "drive back" có nghĩa buộc một thứ đó (thường kẻ thù, cuộc tấn công, hoặc lực lượng đối địch) phải rút lui hoặc trở lại vị trí bằng lực hoặc sức mạnh. - Ngăn chặn, chống trả: Dùng để chỉ hành động ngăn chặn một cuộc tấn công hoặc đe dọa, không cho tiến xa hơn.

dụ sử dụng
  • Đẩy lùi kẻ thù:
    • The army managed to drive back the enemy forces. (Quân đội đã xoay sở để đẩy lùi lực lượng kẻ thù.)
  • Ngăn chặn cuộc tấn công:
    • The defenders used all their strength to drive back the assault. (Những người phòng thủ đã dùng toàn bộ sức lực để ngăn chặn cuộc tấn công.)
  • Chống trả động vật hoặc thiên tai:
    • They built a high wall to drive back the floodwaters. (Họ xây một bức tường cao để đẩy lùi nước lũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive back an argument": bác bỏ hoặc phản bác một lập luận mạnh mẽ.
    • The lawyer drove back the opposing counsel's claims with solid evidence. (Luật sư đã bác bỏ những tuyên bố của luật sư đối phương bằng bằng chứng vững chắc.)
  • "to drive back a crowd": đẩy lùi đám đông (thường dùng trong bối cảnh an ninh hoặc kiểm soát đám đông).
    • Police used water cannons to drive back the protestors. (Cảnh sát đã dùng vòi rồng để đẩy lùi những người biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive (động từ): lái xe, thúc đẩy, đuổi đi.
    • He drives to work every day. (Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.)
  • Back (trạng từ): quay lại, lùi lại.
    • Step back! (Lùi lại!)
Từ đồng nghĩa
  • Repel: đẩy lui, làm cho phải rút lui.
    • The soldiers repelled the invasion. (Những người lính đã đẩy lui cuộc xâm lược.)
  • Fight off: chống trả, đánh bại.
    • She fought off her attacker. ( ấy đã chống trả kẻ tấn công mình.)
  • Rebuff: từ chối thẳng thừng, bác bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội).
    • He rebuffed all her attempts at friendship. (Anh ấy từ chối thẳng thừng mọi nỗ lực kết bạn của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive away: xua đuổi, làm cho rời đi.
    • The loud noise drove the birds away. (Tiếng ồn lớn đã xua đuổi chim đi.)
  • Drive off: lái xe rời đi hoặc đuổi đi.
    • The farmer drove off the wild animals. (Người nông dân đã xua đuổi động vật hoang dã đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Drive back to the drawing board: quay lại bàn vẽ (nghĩa bóng: bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại).
    • After the project failed, they had to drive back to the drawing board. (Sau khi dự án thất bại, họ phải quay lại bắt đầu từ đầu.)
drive back
The defenders drive back the invaders at the castle gate.