drive home

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm cho rõ ràng, nhấn mạnh: "drive home" có nghĩa giải thích hoặc nhấn mạnh một điểm nào đó một cách mạnh mẽ để thuyết phục ai đó hoặc làm cho họ hiểu vấn đề. - Thực hiện (một đòn tấn công): Trong ngữ cảnh thể thao hoặc chiến đấu, "drive home" có nghĩa tung ra một đòn tấn công mạnh mẽ chính xác.

dụ sử dụng
  • Làm cho rõ ràng, nhấn mạnh:

    • The teacher drove home the importance of studying for the exam. (Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học cho kỳ thi.)
    • I'm trying to drive home these basic ideas. (Tôi đang cố gắng làm cho những ý tưởng cơ bản này trở nên rõ ràng.)
  • Thực hiện (một đòn tấn công):

    • The boxer drove home a solid left to his opponent's jaw. ( quyền anh đã tung ra một đấm trái mạnh vào hàm đối thủ.)
    • He drove home a powerful kick during the match. (Anh ấy đã thực hiện một đá mạnh mẽ trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drive home a point": nhấn mạnh một quan điểm.

    • The speaker used statistics to drive home his point about climate change. (Diễn giả đã sử dụng số liệu thống để nhấn mạnh quan điểm của mình về biến đổi khí hậu.)
  • "drive home an argument": thuyết phục bằng một lẽ mạnh mẽ.

    • Her emotional speech drove home the argument for better healthcare. (Bài phát biểu đầy cảm xúc của ấy đã thuyết phục mọi người về lẽ cho việc chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive (động từ): lái xe, thúc đẩy.
    • He drives to work every day. (Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.)
  • Home (danh từ/trạng từ): nhà, về nhà.
    • She went home after work. ( ấy về nhà sau giờ làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphasize: nhấn mạnh.
    • The report emphasizes the need for change. (Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của thay đổi.)
  • Stress: nhấn mạnh.
    • He stressed the importance of teamwork. (Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.)
  • Deliver: tung ra (đòn tấn công).
    • The fighter delivered a powerful blow. ( đã tung ra một đòn mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive away: lái xe đi, xua đuổi.
    • The noise drove away the birds. (Tiếng ồn đã xua đuổi chim.)
  • Drive off: lái xe rời đi, đánh đuổi.
    • He drove off without saying goodbye. (Anh ấy lái xe đi không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Drive home the point: nhấn mạnh quan điểm.
    • The documentary drove home the point about pollution. (Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh quan điểm về ô nhiễm.)
drive home
The teacher uses a simple chart to drive home the lesson's main point.