drive out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đuổi ra, xua đuổi: "drive out" có nghĩa là buộc ai đó hoặc một vật gì đó rời khỏi một nơi, thường bằng cách sử dụng vũ lực, sự đe dọa hoặc áp lực.
- Loại bỏ, đẩy lùi: Trong nghĩa bóng, "drive out" có thể chỉ việc loại bỏ những suy nghĩ, cảm xúc tiêu cực, hoặc các yếu tố không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Đuổi ra, xua đuổi:
- The police drove out the protesters from the square. (Cảnh sát đã đuổi những người biểu tình ra khỏi quảng trường.)
- They used loud music to drive out the stray dogs. (Họ dùng nhạc lớn để xua đuổi những con chó hoang.)
- Loại bỏ, đẩy lùi:
- She tried to drive out all negative thoughts from her mind. (Cô ấy cố gắng loại bỏ mọi suy nghĩ tiêu cực ra khỏi tâm trí.)
- This medicine helps drive out phlegm from the lungs. (Thuốc này giúp đẩy đờm ra khỏi phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drive out the demons": xua đuổi tà ma (nghĩa đen) hoặc vượt qua nỗi sợ hãi, ám ảnh (nghĩa bóng).
- He went to therapy to drive out the demons of his past. (Anh ấy đi trị liệu để vượt qua những ám ảnh trong quá khứ.)
- "drive out competition": đánh bại đối thủ cạnh tranh.
- The company lowered prices to drive out the competition. (Công ty hạ giá để đánh bại đối thủ cạnh tranh.)
- "drive out of business": làm cho ai đó phá sản, phải ngừng kinh doanh.
- The new regulations drove many small shops out of business. (Các quy định mới đã khiến nhiều cửa hàng nhỏ phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Drive (động từ): lái xe, đuổi, thúc đẩy.
- He drives a truck. (Anh ấy lái xe tải.)
- Out (trạng từ/giới từ): ra ngoài, bên ngoài.
- She went out of the room. (Cô ấy đi ra khỏi phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Expel: trục xuất, đuổi ra (thường mang tính chính thức).
- The student was expelled from school. (Học sinh đó bị đuổi khỏi trường.)
- Banish: đày ải, xua đuổi (thường mang tính lâu dài hoặc mạnh mẽ).
- The king banished the traitor from the kingdom. (Nhà vua đày kẻ phản bội ra khỏi vương quốc.)
- Dispel: xua tan (thường dùng cho suy nghĩ, nỗi sợ).
- Her words dispelled all my doubts. (Lời nói của cô ấy đã xua tan mọi nghi ngờ của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drive away: lái xe đi, xua đuổi đi xa.
- The noise drove away the birds. (Tiếng ồn đã xua đuổi lũ chim đi xa.)
- Drive off: đuổi đi, lái xe rời đi.
- He drove off the intruders with a stick. (Anh ấy dùng gậy đuổi những kẻ xâm nhập đi.)
- Drive back: đẩy lùi, buộc phải quay lại.
- The army drove back the enemy forces. (Quân đội đã đẩy lùi lực lượng địch.)
Thành ngữ liên quan
- Drive out of one's mind: làm ai đó phát điên, mất trí.
- The constant noise is driving me out of my mind. (Tiếng ồn liên tục đang làm tôi phát điên.)
- Drive out of house and home: đuổi ai đó ra khỏi nhà (thường do gây khó chịu quá mức).
- The noisy neighbors drove them out of house and home. (Những người hàng xóm ồn ào đã đuổi họ ra khỏi nhà.)