drive up

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Lái xe đến gần hoặc tiếp cận một địa điểm: "drive up" chỉ hành động lái xe đến gần một nơi nào đó, thường từ một khoảng cách xa hơn hoặc từ bên ngoài vào bên trong khu vực.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe tải đi vào đường lái lái xe đến gần ngôi nhà.)
  • (Chúng tôi thấy một chiếc ô tô đang lái xe đến gần cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drive up to something": lái xe đến sát hoặc gần một vật đó.
    • He drove up to the front door and stopped. (Anh ấy lái xe đến sát cửa trước dừng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive-up (tính từ): liên quan đến dịch vụ khách hàng có thể sử dụng không cần rời khỏi xe ( dụ: - cửa sổ phục vụ khách lái xe).
    • We ordered coffee at the drive-up window. (Chúng tôi gọi cà phê tại cửa sổ phục vụ khách lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Approach by car: tiếp cận bằng ô tô.
  • Pull up: dừng xe lại gần một điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive up to: lái xe đến gần một địa điểm cụ thể.

    • The bus drove up to the stop. (Xe buýt lái đến gần trạm dừng.)
  • Drive up in: lái xe vào trong một khu vực.

    • She drove up in her new car. ( ấy lái xe vào trong bằng chiếc xe mới của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Drive up the wall: làm ai đó phát điên hoặc rất khó chịu (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của "drive up" nhưng dùng chung động từ "drive").
    • The constant noise is driving me up the wall. (Tiếng ồn liên tục đang làm tôi phát điên.)