driving wheel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh lái, bánh dẫn động: "driving wheel" là bánh xe chịu trách nhiệm truyền lực từ động cơ xuống mặt đường, giúp xe chuyển động. Nó biến đổi mô-men xoắn thành lực kéo.
- Yếu tố then chốt: Trong nghĩa bóng, "driving wheel" chỉ người hoặc yếu tố đóng vai trò chính thúc đẩy một quá trình hoặc hệ thống hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The driving wheel of the car provides traction on slippery roads. (Bánh dẫn động của xe cung cấp độ bám trên những con đường trơn trượt.)
- In a front-wheel-drive vehicle, the front wheels are the driving wheels. (Trong xe dẫn động cầu trước, bánh trước là bánh dẫn động.)
Nghĩa bóng:
- Innovation is the driving wheel of economic growth. (Đổi mới là bánh lái thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
- She was the driving wheel behind the successful project. (Cô ấy là bánh lái đằng sau dự án thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Driving wheel" trong kỹ thuật: Thường dùng để chỉ bánh xe nhận lực từ động cơ (khác với bánh xe bị động - "driven wheel").
- The locomotive's driving wheels are connected to the steam engine. (Bánh dẫn động của đầu máy xe lửa được kết nối với động cơ hơi nước.)
"Driving wheel" trong kinh tế: Dùng để mô tả yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển.
- Consumer spending is a major driving wheel of the economy. (Chi tiêu tiêu dùng là một bánh lái chính của nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Driving (adj): có khả năng dẫn động, thúc đẩy.
- The driving force behind the reform was the new manager. (Lực lượng thúc đẩy đằng sau cuộc cải cách là người quản lý mới.)
Wheel (n): bánh xe (thường dùng để chỉ bất kỳ bánh xe nào, không nhất thiết là bánh dẫn động).
- The car has four wheels, but only two are driving wheels. (Xe có bốn bánh, nhưng chỉ có hai là bánh dẫn động.)
Từ đồng nghĩa
- Drive wheel: bánh dẫn động (cách viết phổ biến hơn trong kỹ thuật).
- Traction wheel: bánh xe tạo lực kéo.
- Prime mover (nghĩa bóng): yếu tố chính thúc đẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Drive forward: đẩy mạnh, thúc đẩy tiến lên.
- The new policy drives the economy forward. (Chính sách mới thúc đẩy nền kinh tế tiến lên.)
Drive through: lái xe xuyên qua (một địa điểm).
- He drove through the tunnel carefully. (Anh ấy lái xe xuyên qua đường hầm một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
Put one's shoulder to the wheel: nỗ lực hết mình, bắt tay vào công việc.
- Everyone put their shoulder to the wheel to finish the project on time. (Mọi người đều nỗ lực hết mình để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Wheels within wheels: những tình huống hoặc âm mưu phức tạp, chồng chéo.
- The company's politics are like wheels within wheels. (Chính trị nội bộ công ty giống như bánh xe lồng vào nhau, rất phức tạp.)