driving

driving

The new executive is a driving force behind the company's recent success.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mạnh mẽ, quyết liệt (về năng lượng hoặc sự cố gắng): "driving" mô tả một người hoặc một lực sức mạnh thúc đẩy, hành động với sự quyết tâm năng lượng cao.
    • sức đẩy, thúc đẩy: "driving" chỉ một lực tác động mạnh mẽ, thường động lực thúc đẩy hành động hoặc sự thay đổi.
  2. Danh từ:

    • Hành động lái xe (hoặc điều khiển phương tiện): "driving" hành động điều khiển định hướng chuyển động của một phương tiện (xe hơi, xe tải, v.v.) hoặc động vật.
    • đánh bóng golf từ điểm phát bóng: Trong thể thao golf, "driving" hành động đánh bóng từ tee bằng gậy driver.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is a driving young executive with great ambition. (Anh ấy một giám đốc điều hành trẻ mạnh mẽ, đầy tham vọng.)
    • Her driving personal ambition led her to success. (Tham vọng cá nhân mạnh mẽ của ấy đã đưa ấy đến thành công.)
  • Danh từ:

    • Driving in heavy rain requires extra caution. (Lái xe trong mưa lớn đòi hỏi sự thận trọng hơn.)
    • His driving off the tee was impressive in the golf tournament. ( đánh bóng từ điểm phát bóng của anh ấy rất ấn tượng trong giải golf.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "driving force": lực lượng thúc đẩy chính, động lực chủ chốt.

    • Innovation is the driving force behind the company's growth. (Đổi mới động lực chính thúc đẩy sự phát triển của công ty.)
  • "driving rain": mưa như trút nước, mưa xối xả (thường đi kèm với gió mạnh).

    • We had to stop the car due to the driving rain. (Chúng tôi phải dừng xe mưa xối xả.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive (động từ): lái xe, thúc đẩy.

    • She drives to work every day. ( ấy lái xe đi làm mỗi ngày.)
  • Driver (danh từ): người lái xe, tài xế; gậy golf driver.

    • The driver of the car was unharmed. (Người lái xe không bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (mạnh mẽ), (năng động), (thúc đẩy).
  • Danh từ: (lái), (điều khiển) — dùng trong ngữ cảnh lái xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive off: lái xe đi, khởi hành.

    • He drove off without saying goodbye. (Anh ấy lái xe đi không chào tạm biệt.)
  • Drive up: lái xe đến, tăng giá (khi kết hợp với "prices").

    • The new policy drove up the cost of living. (Chính sách mới đã làm tăng chi phí sinh hoạt.)
Thành ngữ liên quan
  • In the driving seat: ở vị trí lãnh đạo, kiểm soát tình hình.

    • With her experience, she is in the driving seat of the project. (Với kinh nghiệm của mình, ấy đang nắm quyền kiểm soát dự án.)
  • Driving someone up the wall: làm ai đó phát điên, rất khó chịu.

    • The constant noise is driving me up the wall. (Tiếng ồn liên tục đang làm tôi phát điên.)