driving
Định nghĩa
Tính từ:
- Mạnh mẽ, quyết liệt (về năng lượng hoặc sự cố gắng): "driving" mô tả một người hoặc một lực có sức mạnh thúc đẩy, hành động với sự quyết tâm và năng lượng cao.
- Có sức đẩy, thúc đẩy: "driving" chỉ một lực tác động mạnh mẽ, thường là động lực thúc đẩy hành động hoặc sự thay đổi.
Danh từ:
- Hành động lái xe (hoặc điều khiển phương tiện): "driving" là hành động điều khiển và định hướng chuyển động của một phương tiện (xe hơi, xe tải, v.v.) hoặc động vật.
- Cú đánh bóng golf từ điểm phát bóng: Trong thể thao golf, "driving" là hành động đánh bóng từ tee bằng gậy driver.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is a driving young executive with great ambition. (Anh ấy là một giám đốc điều hành trẻ mạnh mẽ, đầy tham vọng.)
- Her driving personal ambition led her to success. (Tham vọng cá nhân mạnh mẽ của cô ấy đã đưa cô ấy đến thành công.)
Danh từ:
- Driving in heavy rain requires extra caution. (Lái xe trong mưa lớn đòi hỏi sự thận trọng hơn.)
- His driving off the tee was impressive in the golf tournament. (Cú đánh bóng từ điểm phát bóng của anh ấy rất ấn tượng trong giải golf.)
Các cách sử dụng nâng cao
"driving force": lực lượng thúc đẩy chính, động lực chủ chốt.
- Innovation is the driving force behind the company's growth. (Đổi mới là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của công ty.)
"driving rain": mưa như trút nước, mưa xối xả (thường đi kèm với gió mạnh).
- We had to stop the car due to the driving rain. (Chúng tôi phải dừng xe vì mưa xối xả.)
Biến thể và từ gần giống
Drive (động từ): lái xe, thúc đẩy.
- She drives to work every day. (Cô ấy lái xe đi làm mỗi ngày.)
Driver (danh từ): người lái xe, tài xế; gậy golf driver.
- The driver of the car was unharmed. (Người lái xe không bị thương.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (mạnh mẽ), (năng động), (thúc đẩy).
- Danh từ: (lái), (điều khiển) — dùng trong ngữ cảnh lái xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Drive off: lái xe đi, khởi hành.
- He drove off without saying goodbye. (Anh ấy lái xe đi mà không chào tạm biệt.)
Drive up: lái xe đến, tăng giá (khi kết hợp với "prices").
- The new policy drove up the cost of living. (Chính sách mới đã làm tăng chi phí sinh hoạt.)
Thành ngữ liên quan
In the driving seat: ở vị trí lãnh đạo, kiểm soát tình hình.
- With her experience, she is in the driving seat of the project. (Với kinh nghiệm của mình, cô ấy đang nắm quyền kiểm soát dự án.)
Driving someone up the wall: làm ai đó phát điên, rất khó chịu.
- The constant noise is driving me up the wall. (Tiếng ồn liên tục đang làm tôi phát điên.)