driving-wheel

/'draiviɳwi:l/
Học thuật
Thân thiện
driving-wheel

The engineer adjusts the driving-wheel of the locomotive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xe phát động: Trong kỹ thuật, đây bánh xe chính nhận lực từ động cơ truyền chuyển động để làm cho một cỗ máy hoặc phương tiện di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer inspected the driving-wheel of the locomotive. (Kỹ sư kiểm tra bánh xe phát động của đầu máy xe lửa.)
    • A broken driving-wheel can halt the entire machine. (Một bánh xe phát động bị hỏng có thể làm dừng toàn bộ cỗ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the driving-wheel of something" (nghĩa ẩn dụ): yếu tố then chốt, động lực chính thúc đẩy sự vận hành của một hệ thống hoặc tổ chức.
    • Innovation is the driving-wheel of economic growth. (Đổi mới sáng tạo động lực then chốt của tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive wheel (n): một cách viết khác với nghĩa tương tự, chỉ bánh xe chủ động.
  • Powered wheel (n): bánh xe truyền động.
  • Driving axle (n): trục phát động, trục chủ động (bộ phận liên quan chứa bánh xe phát động).
Từ đồng nghĩa
  • Motive wheel: bánh xe chuyển động.
  • Driver wheel: bánh xe dẫn động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kép "driving-wheel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "driving-wheel")

driving-wheel

The engineer adjusts the driving-wheel of the locomotive.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh xe phát động