drone on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Nói một cách đều đều, tẻ nhạt: "Drone on" mô tả hành động nói chuyện liên tục, kéo dài với giọng đều đều, không có sự thay đổi về ngữ điệu, thường gây buồn chán cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Giảng viên nói đều đều suốt hai tiếng đồng hồ, và một nửa sinh viên đã ngủ gật.)
- (Chú tôi luôn nói đều đều về chiếc xe cũ của ông ấy.)
- (Cô ấy nói đều đều mãi về kỳ nghỉ của mình, dù không ai có hứng thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drone on about something": dùng để chỉ việc nói dai dẳng và nhàm chán về một chủ đề cụ thể.
- He droned on about the importance of punctuality until everyone was annoyed. (Anh ấy nói đều đều về tầm quan trọng của sự đúng giờ cho đến khi mọi người đều khó chịu.)
"to drone on and on": nhấn mạnh sự kéo dài không dứt của việc nói.
- The politician droned on and on, ignoring the audience's restlessness. (Chính trị gia nói đều đều mãi, phớt lờ sự bồn chồn của khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Drone (động từ): kêu vo ve, phát ra âm thanh đều đều (thường dùng cho máy móc hoặc côn trùng).
- The engine droned in the background. (Động cơ kêu vo ve ở nền.)
- Drone (danh từ): máy bay không người lái; giọng nói đều đều, tẻ nhạt.
- The drone of his voice made me sleepy. (Giọng nói đều đều của anh ấy khiến tôi buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Ramble on: nói lan man, dài dòng.
- He rambled on about his childhood. (Anh ấy nói lan man về thời thơ ấu của mình.)
- Go on: tiếp tục nói (thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự dài dòng).
- She went on and on about her problems. (Cô ấy nói mãi về những vấn đề của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on: tiếp tục nói, thường dùng với nghĩa tương tự "drone on" nhưng ít nhấn mạnh sự đều đều.
- He went on about his achievements for hours. (Anh ấy nói mãi về thành tích của mình suốt nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- To harp on (about something): nói đi nói lại một chủ đề một cách nhàm chán.
- She harps on about the same thing every day. (Cô ấy nói đi nói lại cùng một chuyện mỗi ngày.)