droning

droning

The teacher's droning voice made the students sleepy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh đều đều, kéo dài buồn tẻ: "droning" chỉ một âm thanh liên tục, không thay đổi về cao độ hoặc nhịp điệu, thường gây cảm giác nhàm chán hoặc buồn ngủ. thường được dùng để mô tả tiếng ồn đều đặn của máy móc, động cơ, hoặc giọng nói đều đều.
  2. Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "drone"):

    • Gây buồn ngủ, đều đều, đơn điệu: "droning" mô tả một hành động hoặc âm thanh đang diễn ra với tính chất đều đều nhàm chán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The droning of the air conditioner made it hard to concentrate. (Tiếng kêu đều đều của máy điều hòa khiến tôi khó tập trung.)
    • His speech was just a long, monotonous droning that put everyone to sleep. (Bài phát biểu của ông ấy chỉ một chuỗi âm thanh đều đều nhàm chán khiến mọi người buồn ngủ.)
  • Tính từ:

    • The droning sound of the engine lulled the passengers to sleep. (Âm thanh đều đều của động cơ ru hành khách vào giấc ngủ.)
    • She couldn't stand his droning voice during the lecture. ( ấy không thể chịu nổi giọng nói đều đều của anh ta trong suốt buổi giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a droning monotone": một giọng nói đều đều, không biểu cảm.

    • The teacher's droning monotone made the class feel endless. (Giọng đều đều của giáo viên khiến lớp học như kéo dài vô tận.)
  • "the droning of bees": tiếng vo ve đều đều của ong.

    • The droning of bees in the garden was a soothing background sound. (Tiếng vo ve đều đều của ong trong vườn một âm thanh nền êm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Drone (danh từ/động từ): con ong thợ đực (danh từ); phát ra âm thanh đều đều, kéo dài (động từ).

    • The drone of the lawnmower woke me up. (Tiếng ồn đều đều của máy cắt cỏ đã đánh thức tôi.)
    • He droned on about his vacation for hours. (Anh ta nói đều đều về kỳ nghỉ của mình hàng giờ liền.)
  • Droningly (phó từ): một cách đều đều, nhàm chán.

    • He spoke droningly, making everyone lose interest. (Anh ta nói một cách đều đều, khiến mọi người mất hứng thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotone (danh từ): giọng đều đều, không thay đổi.

    • His monotone made the story boring. (Giọng đều đều của anh ấy khiến câu chuyện trở nên nhàm chán.)
  • Hum (danh từ): tiếng ồn đều, tiếng vo ve.

    • The hum of the refrigerator was constant. (Tiếng ồn đều của tủ lạnh không đổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drone on: tiếp tục nói hoặc phát ra âm thanh đều đều một cách nhàm chán.

    • The speaker droned on for two hours without any breaks. (Người diễn giả nói đều đều suốt hai giờ không bất kỳ khoảng nghỉ nào.)
  • Drone out: át đi hoặc che lấp âm thanh khác bằng tiếng ồn đều đều.

    • The noise of the traffic droned out our conversation. (Tiếng ồn giao thông đều đều đã át đi cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a droning bee: như một con ong vo ve (ám chỉ sự đều đều khó chịu).
    • His complaints were like a droning bee, never stopping. (Những lời phàn nàn của anh ta như một con ong vo ve, không bao giờ ngừng.)