drool over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Thèm muốn, ghen tị không kiềm chế: "drool over" diễn tả sự ngưỡng mộ, thèm muốn mãnh liệt đối với một người, đồ vật hoặc thứ đó, thường đến mức mất kiểm soát hoặc thể hiện một cách lộ liễu. Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ sự thèm thuồng như một đứa trẻ nhìn thấy kẹo.

dụ sử dụng
  • ( ấy không thể ngừng thèm muốn chiếc túi xách hàng hiệu trong tủ kính.)
  • (Người hâm mộ đã thèm muốn người nổi tiếng khi anh ta đi ngang qua.)
  • (Anh ta dành cả buổi tối để thèm muốn chiếc xe thể thao mới của hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drool over something/someone": Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhấn mạnh sự khao khát hoặc ngưỡng mộ quá mức.
    • The kids were drooling over the chocolate fountain at the party. (Bọn trẻ đã thèm muốn đài phun --la tại bữa tiệc.)
  • Có thể dùng với ý mỉa mai hoặc tự giễu.
    • I know I'm drooling over this cake, but it looks amazing! (Tôi biết tôi đang thèm muốn cái bánh này, nhưng trông tuyệt quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Drool (động từ): chảy nước dãi; thèm muốn.
    • The baby drooled all over his shirt. (Em bé chảy nước dãi khắp áo.)
  • Droolworthy (tính từ): đáng thèm muốn, hấp dẫn đến mức khiến người ta thèm.
    • That new phone is absolutely droolworthy! (Chiếc điện thoại mới đó thực sự đáng thèm muốn!)
Từ đồng nghĩa
  • Covet: thèm muốn, khao khát (thường mang sắc thái tiêu cực).
    • He coveted his friend's success. (Anh ta thèm muốn thành công của bạn mình.)
  • Lust after: ham muốn, khao khát (mạnh hơn, thường về tình dục hoặc vật chất).
    • She lusted after the latest fashion trends. ( ấy khao khát những xu hướng thời trang mới nhất.)
  • Envy: ghen tị.
    • I envy your ability to travel so much. (Tôi ghen tị với khả năng đi du lịch nhiều của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drool over cụm động từ duy nhất liên quan trực tiếp. Không biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
  • Make someone's mouth water: khiến ai đó thèm thuồng (thường về đồ ăn).
    • The smell of grilled meat made my mouth water. (Mùi thịt nướng khiến tôi thèm thuồng.)
  • Have one's eye on something: để mắt tới, thèm muốn thứ đó.
    • She has her eye on that new dress in the shop window. ( ấy để mắt tới chiếc váy mới trong tủ kính.)