drooler

drooler

A baby drooler wears a soft bib while sitting in a high chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chảy dãi, người chảy nước dãi: "drooler" dùng để chỉ một người (thường trẻ em hoặc người bị bệnh) có tình trạng nước dãi chảy ra từ miệng một cách không kiểm soát.
    • Người làm việc chậm chạp hoặc kém cỏi: Trong ngữ cảnh thông tục, "drooler" còn được dùng để chỉ một người chậm chạp, lười biếng hoặc thiếu năng lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The baby is a constant drooler, so we always need a bib. (Đứa bé một người chảy dãi liên tục, vậy chúng tôi luôn cần yếm.)
    • He was such a drooler during the exam that he soaked his shirt. (Anh ấy chảy dãi nhiều đến mức trong kỳ thi làm ướt cả áo sơ mi.)
  • Danh từ (nghĩa bóng, thông tục):

    • Don't be a drooler; finish your work on time! (Đừng làm việc chậm chạp nữa; hãy hoàn thành công việc đúng hạn!)
    • He's a total drooler in the team, always behind everyone else. (Anh ta một kẻ chậm chạp hoàn toàn trong đội, luôn tụt lại phía sau mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a drooler": bị chảy dãi hoặc chậm chạp.

    • After the surgery, he became a drooler for weeks. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy bị chảy dãi trong nhiều tuần.)
  • "a drooler at work": một người làm việc kém hiệu quả.

    • The manager fired the drooler because he couldn't keep up with the pace. (Người quản lý đã sa thải kẻ chậm chạp đó anh ta không thể theo kịp nhịp độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Drool (danh từ/động từ): nước dãi/chảy nước dãi.

    • The dog's drool dripped onto the floor. (Nước dãi của con chó nhỏ giọt xuống sàn nhà.)
  • Drooling (tính từ): đang chảy dãi.

    • The drooling baby needed a wipe. (Đứa bé đang chảy dãi cần được lau.)
Từ đồng nghĩa
  • Dribbler: người chảy nước dãi (thường dùng cho trẻ em).

    • That baby is a dribbler; he needs a bib. (Đứa bé đó người chảy nước dãi; cần một cái yếm.)
  • Slobberer: người chảy nước dãi (thường dùng cho động vật hoặc người mất kiểm soát).

    • The old man was a slobberer due to his illness. (Ông già đó người chảy nước dãi do bệnh tật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drool over: thèm muốn, khao khát (một cách say mê).
    • He drooled over the new sports car in the showroom. (Anh ấy thèm muốn chiếc xe thể thao mới trong phòng trưng bày.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a drooler in the corner: ở trong tình trạng chậm chạp, lạc lõng (thành ngữ không chính thức).
    • At the party, he sat alone like a drooler in the corner. (Tại bữa tiệc, anh ta ngồi một mình như kẻ chậm chạp trong góc.)