drop away
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Giảm sút, trở nên tồi tệ hơn: "drop away" mô tả quá trình một cái gì đó (như chất lượng, số lượng, hiệu suất) suy giảm hoặc xấu đi theo thời gian.
- Rời khỏi hoặc biến mất dần: Cũng có thể chỉ việc một người hoặc vật dần dần biến mất khỏi một nhóm hoặc một vị trí.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "giảm sút":
- My grades are dropping away this semester. (Điểm số của tôi đang giảm sút trong học kỳ này.)
- The quality of the product started to drop away after the first year. (Chất lượng sản phẩm bắt đầu giảm sút sau năm đầu tiên.)
Nghĩa "rời khỏi dần":
- One by one, the supporters dropped away from the campaign. (Từng người một, những người ủng hộ dần rời khỏi chiến dịch.)
- The leaves drop away from the tree in autumn. (Lá cây rụng dần khỏi cây vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drop away" trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc thể thao:
- The runner dropped away from the pack during the last lap. (Vận động viên chạy bị tụt lại khỏi nhóm đua trong vòng cuối cùng.)
- As the race progressed, several competitors dropped away. (Khi cuộc đua tiến triển, một số đối thủ đã bỏ cuộc dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Drop off (cụm động từ): giảm xuống, rơi xuống (thường dùng cho số lượng hoặc mức độ).
- Sales dropped off significantly last month. (Doanh số giảm mạnh vào tháng trước.)
- Fall away (cụm động từ): giảm dần, biến mất dần (tương tự "drop away" nhưng nhấn mạnh sự suy giảm tự nhiên).
- The noise fell away as we walked further from the city. (Tiếng ồn giảm dần khi chúng tôi đi xa khỏi thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Decline: suy giảm (thường dùng cho sức khỏe, chất lượng).
- His health began to decline rapidly. (Sức khỏe của anh ấy bắt đầu suy giảm nhanh chóng.)
- Deteriorate: xấu đi, trở nên tồi tệ hơn.
- The condition of the building deteriorated over time. (Tình trạng của tòa nhà xấu đi theo thời gian.)
- Slip: trượt dốc, sa sút (thường dùng cho điểm số, hiệu suất).
- My grades are slipping. (Điểm số của tôi đang sa sút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop out: bỏ học, rút lui khỏi một hoạt động.
- He dropped out of school at the age of 16. (Anh ấy bỏ học ở tuổi 16.)
- Drop behind: bị tụt lại phía sau (trong học tập, công việc).
- She dropped behind in her studies after missing a week of class. (Cô ấy bị tụt lại trong học tập sau khi nghỉ một tuần học.)
Thành ngữ liên quan
- Drop away like flies: rời bỏ hoặc chết dần với số lượng lớn (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- Supporters dropped away like flies after the scandal was revealed. (Những người ủng hộ rời bỏ dần như ruồi sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)