drop back

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tụt lại phía sau, chậm hơn so với người khác: "drop back" mô tả hành động di chuyển chậm lại hoặc ở lại phía sau một nhóm, một người hoặc một tiến trình nào đó. - Lùi về phía sau (trong thể thao): Trong bóng đá Mỹ hoặc các môn thể thao đồng đội, "drop back" có nghĩa một cầu thủ (thường tiền vệ) lùi về phía sau để không gian chuyền bóng hoặc phòng thủ.

dụ sử dụng
  • ( ấy bắt đầu cuộc đua nhanh nhưng sớm tụt lại phía sau xuống vị trí thứ ba.)
  • (Tiền vệ lùi về phía sau để chuyền bóng.)
  • (Trong nhóm đi bộ đường dài, John tụt lại phía sau để giúp một người bạn mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop back into": rơi trở lại vào (một trạng thái hoặc thói quen ).

    • After the holidays, he dropped back into his old lazy habits. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy rơi trở lại vào những thói quen lười biếng .)
  • "to drop back in the standings": tụt hạng trong bảng xếp hạng.

    • The team dropped back in the standings after losing three matches in a row. (Đội bóng tụt hạng trên bảng xếp hạng sau khi thua ba trận liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop behind (cụm động từ): tụt lại phía sau (tương tự "drop back" nhưng nhấn mạnh vị trí phía sau).

    • The slow runner dropped behind the pack. (Người chạy chậm tụt lại phía sau đám đông.)
  • Fall back (cụm động từ): rút lui, lùi lại (thường dùng trong quân sự hoặc chiến thuật).

    • The soldiers were ordered to fall back to the next line of defense. (Những người lính được lệnh rút lui về tuyến phòng thủ tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lag behind: tụt lại phía sau (chậm hơn so với tiến độ hoặc người khác).
  • Linger: nán lại, ở lại lâu hơn (thường mang nghĩa chậm trễ một cách cố ý).
  • Recede: lùi dần, giảm dần (dùng cho vật thể hoặc khoảng cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop off: giảm xuống, rơi xuống; ngủ thiếp đi; thả ai đó xuống.
    • Sales dropped off significantly last quarter. (Doanh số giảm mạnh trong quý trước.)
  • Drop out: bỏ học, rút lui khỏi một hoạt động hoặc cuộc thi.
    • He dropped out of college to start his own business. (Anh ấy bỏ đại học để khởi nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Drop back into the pack: rơi vào nhóm giữa (trong một cuộc đua hoặc cạnh tranh), mất vị trí dẫn đầu.
    • After a strong start, the cyclist dropped back into the pack. (Sau một khởi đầu mạnh mẽ, người đi xe đạp rơi vào nhóm giữa.)