drop behind

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tụt lại phía sau, chậm hơn so với người khác hoặc so với tiến độ: "drop behind" diễn tả trạng thái hoặc hành động không theo kịp, bị bỏ lại phía sau trong một cuộc đua, một nhóm, hoặc trong công việc, học tập.

dụ sử dụng
  • ( ấy bắt đầu cuộc đua nhanh nhưng nhanh chóng bắt đầu tụt lại phía sau.)
  • (Nếu bạn không học đều đặn, bạn sẽ tụt lại phía sau trong lớp học.)
  • (Đội bóng đã tụt lại phía sau sau hiệp một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drop behind schedule": chậm tiến độ.
    • The project is dropping behind schedule due to delays. (Dự án đang chậm tiến độ do sự chậm trễ.)
  • "drop behind the pack": tụt lại phía sau so với nhóm đông (trong cạnh tranh).
    • The company dropped behind the pack in innovation. (Công ty đã tụt lại phía sau so với các đối thủ trong đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop back (cụm động từ): lùi lại, tụt lại (thường trong thể thao hoặc hàng ngũ).
    • He dropped back to help his teammate. (Anh ấy lùi lại để giúp đồng đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Lag behind: tụt lại phía sau (nhấn mạnh sự chậm chạp).
    • The old car lagged behind the others. (Chiếc xe tụt lại phía sau những chiếc khác.)
  • Fall behind: tụt lại, bị bỏ lại (thường dùng trong học tập, công việc).
    • She fell behind in her payments. ( ấy bị chậm thanh toán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop out: bỏ cuộc, rời khỏi (một hoạt động hoặc tổ chức).
    • He dropped out of school at age 16. (Anh ấy bỏ họctuổi 16.)
  • Drop off: giảm sút, ngủ gật.
    • Sales dropped off in the winter. (Doanh số giảm sút vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Drop behind the eight ball: gặp bất lợi, rơi vào tình thế khó khăn (thành ngữ từ bi-a).
    • After losing his job, he really dropped behind the eight ball. (Sau khi mất việc, anh ấy thực sự rơi vào tình thế khó khăn.)
drop behind
The hiker began to drop behind the rest of the group on the steep trail.