drop by the wayside
Định nghĩa
Cụm động từ: Bỏ cuộc, từ bỏ giữa chừng, không tiếp tục theo đuổi một mục tiêu, kế hoạch hoặc cuộc thi nào đó do gặp khó khăn, thất bại hoặc thiếu hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều sinh viên bỏ cuộc giữa chừng trong năm nhất đại học vì không chịu nổi áp lực.)
- (Một vài công ty khởi nghiệp đầy triển vọng đã từ bỏ sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- (Ở vòng hai, người thách đấu đã bỏ cuộc và từ bỏ giữa chừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall by the wayside": Biến thể đồng nghĩa phổ biến, mang nghĩa tương tự "drop by the wayside".
- Many good ideas fall by the wayside due to lack of funding. (Nhiều ý tưởng hay bị bỏ dở vì thiếu vốn.)
"to leave someone by the wayside": Bỏ rơi ai đó, không hỗ trợ họ nữa.
- The company left its employees by the wayside during the restructuring. (Công ty đã bỏ rơi nhân viên trong quá trình tái cơ cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Wayside (danh từ): Lề đường, bên đường. Cụm từ này gốc mang hình ảnh ẩn dụ: "bỏ lại bên lề đường", tức là không còn đi cùng nhóm nữa.
- Drop out: Bỏ học, rút lui khỏi một hoạt động hoặc tổ chức.
- Fall behind: Tụt lại phía sau, không theo kịp.
Từ đồng nghĩa
- Give up: Từ bỏ.
- Quit: Bỏ cuộc.
- Abandon: Từ bỏ, bỏ rơi.
- Throw in the towel: Bỏ cuộc (thành ngữ, thường dùng trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop out: Rút lui, bỏ cuộc (thường dùng trong học tập hoặc cuộc thi).
- She dropped out of the race due to injury. (Cô ấy đã rút lui khỏi cuộc đua vì chấn thương.)
- Fall out: Rơi ra, xảy ra (cũng có nghĩa là rời khỏi một nhóm).
- He fell out of the group after the argument. (Anh ấy rời khỏi nhóm sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- Throw in the towel: Bỏ cuộc, đầu hàng (bắt nguồn từ quyền anh).
- After hours of trying, he finally threw in the towel. (Sau nhiều giờ cố gắng, cuối cùng anh ấy đã bỏ cuộc.)
- Call it quits: Dừng lại, chấm dứt (thường là khi đã đạt được thỏa thuận hoặc mệt mỏi).
- Let's call it quits for today. (Hãy dừng lại ở đây cho hôm nay.)