drop by

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Ghé qua, ghé thăm một cách thân mật không báo trước: "drop by" chỉ hành động đến thăm ai đó hoặc một nơi nào đó một cách ngắn ngủi, thường tình cờ hoặc không kế hoạch trước.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thường ghé qua nhà hàng xóm để uống một tách cà phê.)
  • ( ấy quyết định ghé qua căn hộ của bạn mình sau giờ làm việc.)
  • (Cứ thoải mái ghé qua bất cứ lúc nào bạntrong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drop by + địa điểm/người": ghé qua một nơi hoặc thăm ai đó.

    • I'll drop by the office tomorrow to pick up the documents. (Tôi sẽ ghé qua văn phòng vào ngày mai để lấy tài liệu.)
  • "drop by for + danh từ": ghé qua một mục đích cụ thể.

    • They dropped by for a quick chat. (Họ ghé qua để nói chuyện nhanh.)
  • "drop by + trạng từ chỉ thời gian": ghé qua vào một thời điểm nào đó.

    • Why don't you drop by later this evening? (Sao bạn không ghé qua vào tối nay?)
Biến thể từ gần giống
  • Drop-in (danh từ): sự ghé thăm không báo trước; cũng dùng để chỉ các trung tâm hoặc dịch vụ mở cửa không cần đặt lịch.

    • The clinic offers drop-in services for minor injuries. (Phòng khám cung cấp dịch vụ ghé thăm không cần hẹn trước cho các chấn thương nhẹ.)
  • Drop-in (tính từ): mang tính chất ghé qua, không cần đặt trước.

    • We have a drop-in policy for visitors. (Chúng tôi chính sách ghé thăm không cần báo trước cho khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop by: ghé qua (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • I'll stop by the store on my way home. (Tôi sẽ ghé qua cửa hàng trên đường về nhà.)
  • Come over: đến chơi (thường chỉ việc đến nhà ai đó).
    • Why don't you come over for dinner? (Sao bạn không đến chơi ăn tối?)
  • Visit: thăm (trang trọng hơn, có thể kế hoạch).
    • We visited our grandparents last weekend. (Chúng tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop in: ghé qua (tương tự "drop by", nhưng thường dùng với "on" để chỉ người).
    • She dropped in on her aunt while she was in town. ( ấy ghé qua thăm khi đangtrong thành phố.)
  • Drop off: thả xuống, ghé để gửi hoặc đưa thứ đó.
    • I need to drop off this package at the post office. (Tôi cần ghé bưu điện để gửi gói hàng này.)
Thành ngữ liên quan
  • Drop by the wayside: bỏ cuộc, không tiếp tục nữa (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "ghé qua", nhưng cùng dùng động từ "drop").
    • Many participants dropped by the wayside during the marathon. (Nhiều người tham gia đã bỏ cuộc trong suốt cuộc chạy marathon.)
drop by
A friend decides to drop by for a visit.