drop down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Rơi xuống, hạ xuống: "drop down" chỉ hành động di chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn, thường một cách đột ngột hoặc nhanh chóng.
- Ngã xuống, khuỵu xuống: Cũng được dùng để mô tả việc cơ thể rơi hoặc hạ thấp xuống ( dụ: quỳ, ngồi bệt).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngã xuống đất khi nghe thấy tiếng ồn lớn.)
  • (Con mèo rơi xuống từ trên cây.)
  • ( ấy khuỵu xuống đầu gối để cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop down" trong ngữ cảnh chức năng: Chỉ việc giảm cấp độ hoặc vị trí trong một hệ thống.
    • The temperature dropped down to freezing last night. (Nhiệt độ đã hạ xuống mức đóng băng đêm qua.)
  • "to drop down" trong thể thao: Di chuyển nhanh xuống vị trí thấp hơn.
    • The player dropped down to block the shot. (Cầu thủ hạ thấp người xuống để chặn sút.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop-down (tính từ): Liên quan đến danh sách hoặc menu thả xuống (trong công nghệ).
    • Select your country from the drop-down menu. (Chọn quốc gia của bạn từ menu thả xuống.)
    • Lưu ý: Đây tính từ ghép, không phải động từ "drop down".
Từ đồng nghĩa
  • Fall: rơi, ngã.
    • The leaves fall down in autumn. ( rơi xuống vào mùa thu.)
  • Descend: hạ xuống, đi xuống.
    • The plane began to descend. (Máy bay bắt đầu hạ xuống.)
  • Sink: chìm xuống, lún xuống.
    • He sank to his knees. (Anh ấy khuỵu xuống đầu gối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop down to: hạ xuống mức hoặc vị trí cụ thể.
    • The stock prices dropped down to a new low. (Giá cổ phiếu hạ xuống mức thấp mới.)
  • Drop down on: rơi xuống trên bề mặt nào đó.
    • The fruit dropped down on the grass. (Trái cây rơi xuống trên cỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Drop down dead: chết đột ngột (thường dùng để nhấn mạnh).
    • If I eat that, I’ll drop down dead! (Nếu tôi ăn cái đó, tôi sẽ chết ngay lập tức!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "drop down"

drop down
He watched a single tear drop down her cheek.