drop in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): drop in có nghĩa là ghé thăm ai đó một cách thân mật và bất ngờ, không báo trước. Hành động này thường diễn ra trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi thường ghé thăm nhà hàng xóm một cách thân mật để uống cà phê.)
- (Cứ thoải mái ghé chơi bất cứ lúc nào bạn ở gần đây.)
- (Cô ấy ghé thăm trên đường đi làm về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Drop in on someone: ghé thăm ai đó.
- I decided to drop in on my old teacher. (Tôi quyết định ghé thăm người thầy cũ của mình.)
- Drop in at a place: ghé vào một địa điểm.
- We dropped in at the local café for a quick snack. (Chúng tôi ghé vào quán cà phê địa phương để ăn nhanh một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Drop-in (danh từ): sự ghé thăm bất ngờ; hoặc một dịch vụ không cần đặt trước (ví dụ: trung tâm hỗ trợ drop-in).
- The center offers drop-in services for homeless people. (Trung tâm cung cấp dịch vụ không cần đặt trước cho người vô gia cư.)
- Drop-in visit (cụm danh từ): chuyến thăm bất ngờ.
- It was just a drop-in visit, nothing formal. (Đó chỉ là một chuyến thăm bất ngờ, không có gì trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Visit unexpectedly: thăm bất ngờ.
- Stop by: ghé qua.
- Call on: ghé thăm (thường mang tính xã giao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop by: ghé qua (tương tự , nhưng thường dùng khi ghé thăm ngắn).
- Can you drop by the store on your way home? (Bạn có thể ghé qua cửa hàng trên đường về nhà không?)
- Drop off: thả ai đó xuống hoặc giao đồ.
- I'll drop off the package at your office. (Tôi sẽ giao gói hàng tại văn phòng của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Drop in the bucket: giọt nước trong thùng (chỉ một phần nhỏ, không đáng kể).
- The donation was just a drop in the bucket compared to what was needed. (Khoản quyên góp chỉ là một phần nhỏ so với những gì cần thiết.)
- The penny drops: cuối cùng cũng hiểu ra.
- After he explained it again, the penny finally dropped. (Sau khi anh ấy giải thích lại, cuối cùng tôi cũng hiểu ra.)